flaconnier

Học thuật
Thân thiện
flaconnier

Un flaconnier range soigneusement des flacons en verre sur une étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ: Một vật dụng (thườngtúi hoặc hộp) được thiết kế đặc biệt để đựng, bảo vệ mang theo các chai lọ, thường là chai nước hoa, lọ mỹ phẩm hoặc chai thuốc.
    • Ông nhân làm chai lọ: Người thợ thủ công chuyên sản xuất, chế tạo hoặc trang trí các chai lọ, đặc biệtnhững chai lọ tinh xảo dùng cho nước hoa hoặc đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un flaconnier en cuir pour mon voyage. (Tôi đã mua một túi đựng chai lọ bằng da cho chuyến đi của mình.)
    • Ce flaconnier en bois est un bel objet de décoration. (Chiếc hộp đựng chai lọ bằng gỗ nàymột vật trang trí đẹp.)
    • Mon grand-père était flaconnier à la verrerie de Baccarat. (Ông tôi từngthợ làm chai lọ tại nhà máy thủy tinh Baccarat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flaconnier de voyage": Túi đựng chai lọ dùng cho du lịch, thường ngăn đệm để bảo vệ.

    • Son flaconnier de voyage contient tous ses produits de soin. (Túi đựng chai lọ du lịch của ấy chứa tất cả các sản phẩm chăm sóc da của .)
  • "Métier de flaconnier": Nghề làm chai lọ, một nghề thủ công truyền thống.

    • Le métier de flaconnier requiert une grande habileté manuelle. (Nghề làm chai lọ đòi hỏi sự khéo léo bằng tay rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flacon (danh từ giống đực): Chai lọ, đặc biệt là chai nhỏ đựng nước hoa hoặc thuốc.

    • Un flacon de parfum. (Một chai nước hoa.)
  • Flaconnerie (danh từ giống cái): Nghề làm chai lọ; hoặc nơi sản xuất chai lọ.

    • La flaconnerie est un secteur d'artisanat d'art. (Nghề làm chai lọmột ngành nghề thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étui à flacons (danh từ giống đực): Túi đựng chai lọ (đồng nghĩa cho nghĩa "túi đựng").
  • Souffleur de verre (danh từ giống đực): Thợ thổi thủy tinh (một nghề liên quan, nhưng không hoàn toàn giống với "flaconnier").
  • Bottier (danh từ giống đực): Thợ làm chai lọ, thợ đóng chai (từ cổ hơn, gần nghĩa với "flaconnier" chỉ nghề nghiệp).
flaconnier

Un flaconnier range soigneusement des flacons en verre sur une étagère.

danh từ giống đực
  1. túi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ
  2. công nhân làm chai lọ

Từ gần giống