floconner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kết nụ, kết túm: Dùng để chỉ hành động của tuyết khi bắt đầu rơi và tạo thành những bông tuyết nhỏ, nhẹ, lơ lửng trong không khí trước khi rơi xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il commence à floconner doucement. (Trời bắt đầu kết nụ tuyết nhẹ.)
- Regarde par la fenêtre, ça floconne ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, tuyết đang kết túm rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à floconner": bắt đầu có tuyết rơi nhẹ.
- Le ciel est gris, il va sûrement se mettre à floconner. (Bầu trời xám xịt, chắc chắn sắp bắt đầu có tuyết rơi nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flocon (danh từ): bông tuyết, mảnh nhỏ.
- Un flocon de neige (một bông tuyết)
- Floconneux, floconneuse (tính từ): có dạng như bông, xốp như bông tuyết.
- Une neige floconneuse (tuyết xốp như bông)
Từ đồng nghĩa
- Neiger légèrement: tuyết rơi nhẹ.
- Tomber en flocons: rơi thành từng bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là nội động từ và thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "floconner".)
nội động từ
- kết nụ, kết túm