flag day

/'flægdei/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flag day"

flag day
A family hangs a flag outside their home on Flag Day.