flagellant

/'flædʤilənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tự đánh đòn ( lý do tôn giáo): Một người tự hành hạ bản thân bằng roi vọt như một hình thức sám hối tôn giáo, thường thấy trong một số truyền thống Kitô giáo thời Trung Cổ.
    • Người thích bị đánh đòn hoặc đánh đòn người khác ( khoái cảm tình dục): Trong bối cảnh tâm lý học hoặc tình dục học, từ này chỉ một người ham muốn tình dục liên quan đến việc đánh đòn hoặc bị đánh đòn.
  2. Tính từ:

    • Tự đánh đòn hoặc hay đánh đòn: Mô tả hành vi hoặc đặc điểm của một người hoặc nhóm người thực hiện việc đánh đòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • During the Black Death, some flagellants traveled from town to town, publicly whipping themselves to atone for sins. (Trong thời kỳ Cái chết Đen, một số người tự đánh đòn đã đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, công khai tự quất mình để chuộc tội.)
    • The therapist explained that a flagellant seeks gratification through pain or discipline. (Nhà trị liệu giải thích rằng một người ham muốn đánh đòn tìm kiếm sự thỏa mãn thông qua nỗi đau hoặc kỷ luật.)
  • Tính từ:

    • The flagellant sect practiced extreme forms of penance. (Giáo phái tự hành xác đã thực hành những hình thức sám hối cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagellant practices": chỉ những hành vi hoặc nghi thức tự hành xác, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
    • Medieval flagellant practices were sometimes banned by the Church. (Những hành vi tự hành xác thời Trung Cổ đôi khi bị Giáo hội cấm đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellation (danh từ): Hành động đánh đòn, đặc biệt tự đánh đòn hoặc như một nghi thức.

    • The ritual involved acts of flagellation. (Nghi lễ liên quan đến các hành vi tự đánh đòn.)
  • Flagellate (động từ): Đánh đòn, quất.

  • Flagellator (danh từ): Một từ đồng nghĩa của "flagellant", chỉ người tự đánh đòn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo): Penitent (người sám hối), ascetic (người khổ hạnh).
  • Danh từ (nghĩa tình dục): Masochist (người khổ dâm), sadomasochist (người thống khổ dâm).
Lưu ý

Từ "flagellant" mang sắc thái học thuật, lịch sử hoặc chuyên môn. Nghĩa tôn giáo chủ yếu được dùng trong văn bản lịch sử, trong khi nghĩa liên quan đến tình dục thuộc về thuật ngữ tâm lý/tình dục học. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

tính từ
  1. tự đánh đòn
  2. hay đánh đòn
danh từ
  1. người tự đánh đòn ((cũng) flagellator)