flagellant
/'flædʤilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ tự đánh roi (thế kỷ 13 và 14): "flagellant" chỉ một thành viên của các nhóm tôn giáo thời Trung Cổ, đặc biệt vào thế kỷ 13 và 14, thực hành việc tự đánh đập cơ thể bằng roi như một hình thức sám hối tôn giáo, để cầu xin sự tha thứ tội lỗi hoặc xua đuổi dịch bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les flagellants parcouraient les villes en se fouettant. (Các tu sĩ tự đánh roi đi khắp các thành phố trong khi tự quất mình.)
- Au Moyen Âge, le mouvement des flagellants a connu un essor pendant la peste noire. (Vào thời Trung Cổ, phong trào của các tu sĩ tự đánh roi đã phát triển mạnh trong thời kỳ Cái chết Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Le phénomène flagellant (hiện tượng tự đánh roi): Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ phong trào tôn giáo và xã hội này trong lịch sử.
- L'Église a finalement condamné le phénomène flagellant. (Giáo hội cuối cùng đã lên án hiện tượng tự đánh roi.)
Biến thể và từ gần giằng
Flagellation (danh từ giống cái): Hành động tự đánh roi hoặc bị đánh roi; sự tự hành xác.
- La flagellation était pratiquée comme rite de pénitence. (Việc tự đánh roi được thực hành như một nghi thức sám hối.)
Flageller (động từ): Đánh bằng roi, quất.
- Il est interdit de flageller quelqu'un. (Việc đánh roi ai đó bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Pénitent public (danh từ): Người sám hối công khai. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh sám hối hơn là hành động cụ thể.)
- Autoflagellant (danh từ): Người tự đánh roi mình. (Từ này nhấn mạnh yếu tố "tự" - "auto".)
Lưu ý
- Từ "flagellant" là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, chủ yếu dùng để nói về các phong trào tôn giáo thời Trung Cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc trong phân tích lịch sử, tôn giáo.
- Không nên nhầm lẫn với các nghĩa hiện đại hoặc tâm lý học liên quan đến hành vi này ngoài bối cảnh lịch sử tôn giáo.
danh từ giống đực
- (sử học) tu sĩ tự đánh rơi (thế kỷ 13 và 14)