flageolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run (chân): Mô tả trạng thái chân bị run, yếu hoặc không vững, thường do sợ hãi, mệt mỏi hoặc tuổi già.
- Lảo đảo, không vững: Chỉ dáng đi hoặc đứng không vững vàng, có vẻ như sắp ngã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après la longue marche, il avait les jambes flageolantes. (Sau chặng đường dài đi bộ, anh ấy có đôi chân run lẩy bẩy.)
- De peur, ses genoux sont devenus flageolants. (Vì sợ hãi, đầu gối của cô ấy trở nên run rẩy.)
- Le vieil homme se tenait sur des jambes flageolantes. (Ông lão đứng trên đôi chân không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la voix flageolante": Có giọng nói run run (vì xúc động hoặc sợ hãi). Đây là cách dùng ẩn dụ, mở rộng từ nghĩa gốc chỉ chân run.
- Elle a raconté son histoire avec une voix flageolante. (Cô ấy kể lại câu chuyện của mình với một giọng nói run run.)
Biến thể và từ gần giống
- Flageoler (động từ): Run, lảo đảo (chỉ hành động).
- Ses jambes flageolaient de fatigue. (Đôi chân anh ta run lên vì mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Tremblant: Run, rung.
- Chancelant: Lảo đảo, chập chững.
- Vacillant: Không vững, lung lay.
Từ trái nghĩa
- Ferme: Vững chắc, cứng cáp.
- Stable: Ổn định, vững vàng.
- Assuré: Vững vàng, chắc chắn.