flageolant

Học thuật
Thân thiện
flageolant

Ses jambes étaient flageolantes après la longue randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run (chân): Mô tả trạng thái chân bị run, yếu hoặc không vững, thường do sợ hãi, mệt mỏi hoặc tuổi già.
    • Lảo đảo, không vững: Chỉ dáng đi hoặc đứng không vững vàng, có vẻ như sắp ngã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après la longue marche, il avait les jambes flageolantes. (Sau chặng đường dài đi bộ, anh ấy đôi chân run lẩy bẩy.)
    • De peur, ses genoux sont devenus flageolants. ( sợ hãi, đầu gối của ấy trở nên run rẩy.)
    • Le vieil homme se tenait sur des jambes flageolantes. (Ông lão đứng trên đôi chân không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la voix flageolante": giọng nói run run ( xúc động hoặc sợ hãi). Đâycách dùng ẩn dụ, mở rộng từ nghĩa gốc chỉ chân run.
    • Elle a raconté son histoire avec une voix flageolante. ( ấy kể lại câu chuyện của mình với một giọng nói run run.)
Biến thể từ gần giống
  • Flageoler (động từ): Run, lảo đảo (chỉ hành động).
    • Ses jambes flageolaient de fatigue. (Đôi chân anh ta run lên mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: Run, rung.
  • Chancelant: Lảo đảo, chập chững.
  • Vacillant: Không vững, lung lay.
Từ trái nghĩa
  • Ferme: Vững chắc, cứng cáp.
  • Stable: Ổn định, vững vàng.
  • Assuré: Vững vàng, chắc chắn.
flageolant

Ses jambes étaient flageolantes après la longue randonnée.

tính từ
  1. run (chân)

Từ gần giống