flageoler

nội động từ
  1. run (chân)
    • Cheval dont les jambes flageolent
      ngựa run chân
    • Enfant qui flageole sur ses jambes
      em bé run chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flageoler"