flageoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Run (chân): Chỉ hành động chân run rẩy, không vững, thường do yếu sức, mệt mỏi, sợ hãi hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cheval dont les jambes flageolent. (Con ngựa chân run rẩy.)
    • Enfant qui flageole sur ses jambes. (Đứa trẻ run chân / đứng không vững trên đôi chân của mình.)
    • Après cette longue course, mes jambes flageolaient. (Sau cuộc chạy dài đó, chân tôi run lẩy bẩy.)
    • De peur, ses genoux se mirent à flageoler. ( sợ hãi, đầu gối anh ta bắt đầu run lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một thứ đó không vững chắc, nguy sụp đổ.
    • La confiance du public commence à flageoler. (Lòng tin của công chúng bắt đầu lung lay.)
Biến thể từ gần giống
  • Flageolement (danh từ giống đực): Sự run chân, sự run rẩy.
    • Un flageolement des genoux. (Sự run rẩy của đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembler: Run, rung.
  • Vaciller: Lảo đảo, chập chững.
  • Chanceler: Đi loạng choạng, lảo đảo.
Từ trái nghĩa
  • Être ferme: Vững chắc.
  • Être stable: Ổn định.
nội động từ
  1. run (chân)
    • Cheval dont les jambes flageolent
      ngựa run chân
    • Enfant qui flageole sur ses jambes
      em bé run chân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flageoler"