flageller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh bằng roi, quất: Hành động dùng roi hoặc vật tương tự để đánh vào thân thể ai đó, thường với mục đích trừng phạt hoặc hành xác.
- (Nghĩa bóng) Đả kích, lên án, vạch trần một cách gay gắt: Chỉ trích, tấn công bằng lời nói hoặc ngòi bút một cách mạnh mẽ và không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les criminels étaient autrefois flagellés en public. (Những tên tội phạm ngày xưa bị đánh roi trước công chúng.)
- Le journaliste a flagellé la corruption dans son article. (Nhà báo đã lên án nạn tham nhũng trong bài báo của mình.)
- Flageller l'hypocrisie. (Đả kích thói đạo đức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se flageller" (tự phản thân): Tự đánh đòn, tự hành xác mình (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như tự dằn vặt, tự trách bản thân một cách khắc nghiệt).
- Il a tendance à se flageller pour la moindre erreur. (Anh ta có xu hướng tự dằn vặt mình vì những lỗi lầm nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagellation (danh từ): Sự đánh roi, sự quất; sự đả kích.
- La flagellation était une punition courante. (Việc đánh roi là một hình phạt phổ biến.)
- Flagellant (danh từ): Người tự đánh đòn (thường vì lý do tôn giáo hoặc sám hối); người đả kích.
- Flagellum (danh từ, sinh học): Roi (bộ phận hình sợi dài giúp vi khuẩn di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Fouetter: Quất, vụt (nghĩa đen).
- Fustiger: Đánh đòn; (nghĩa bóng) chỉ trích nặng nề.
- Critiquer violemment: Chỉ trích dữ dội (nghĩa bóng).
- Fustiger: Lên án, vạch trần (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "flageller" ngoài cấu trúc phản thân "se flageller" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flageller".
{{flagelles}}
ngoại động từ
- đánh roi
- (nghĩa bóng) đả kích, lên án
- Flageller l'hypocrisieđả kích thói đạo đức giả