flageller

{{flagelles}}
ngoại động từ
  1. đánh roi
  2. (nghĩa bóng) đả kích, lên án
    • Flageller l'hypocrisie
      đả kích thói đạo đức giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flageller"