flageolet
/,flædʤə'let/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sáo dọc cổ: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, thuộc họ sáo, có kích thước nhỏ và âm thanh cao, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và cổ điển.
- Cẳng chân gầy, chân ống sậy (nghĩa bóng): Một cách nói ví von, hình tượng để chỉ đôi chân rất gầy và mảnh khảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il joue une mélodie ancienne au flageolet. (Anh ấy chơi một giai điệu cổ bằng chiếc sáo dọc.)
- Regarde ces flageolets ! Il devrait vraiment manger plus. (Nhìn đôi chân ống sậy ấy kìa! Anh ta thực sự nên ăn nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être monté sur des flageolets": Có đôi chân rất gầy và dài.
- Ce mannequin est monté sur des flageolets. (Người mẫu này có một đôi chân dài và gầy như ống sậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûtiau (danh từ giống đực): Một loại sáo nhỏ tương tự, thường dùng trong âm nhạc dân gian.
- Pipeau (danh từ giống đực): Một loại sáo đơn giản, thường làm bằng ống cây.
Từ đồng nghĩa
- Pour la jambe maigre (nghĩa bóng): Guibole (thân mật, danh từ giống cái) - cẳng chân.
- Pour l'instrument (nhạc cụ): Petite flûte (danh từ giống cái) - tiêu/sáo nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "flageolet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flageolet".
danh từ giống đực
- (âm nhạc) sáo dọc cổ
- (nghĩa bóng, chân) cẳng chân gầy, chân ống sậy