flageolet

/,flædʤə'let/
Học thuật
Thân thiện
flageolet

A musician plays a cheerful tune on a wooden flageolet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Sáo dọc cổ: Một loại nhạc cụ hơi nhỏ, thuộc họ sáo dọc (fipple flute), thường sáu lỗ bấm (bốn lỗ cho ngón tay hai lỗ cho ngón cái). Đây một nhạc cụ nguồn gốc từ châu Âu, phổ biến từ thời kỳ Phục Hưng đến thời kỳ Baroque.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Đậu tây (hạt nhạt màu): Một giống đậu tây (French bean) hạt màu nhạt, thường được phơi khô để sử dụng. Đôi khi còn được gọi là đậu flageolet.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The musician played a beautiful melody on the flageolet. (Nhạc công chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên chiếc sáo dọc cổ.)
    • The flageolet has a sweet, high-pitched sound. (Sáo dọc cổ âm thanh the thé, ngọt ngào.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The recipe calls for dried flageolets. (Công thức nấu ăn yêu cầu đậu tây khô.)
    • Flageolets are often used in French cuisine. (Đậu tây thường được dùng trong ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển: "Flageolet" thường xuất hiện trong các tác phẩm âm nhạc thời kỳ Baroque trong dàn nhạc cổ điển.

    • The piece features a solo for the flageolet. (Tác phẩm một đoạn độc tấu dành cho sáo dọc cổ.)
  • Trong ẩm thực: "Flageolet" thường được ngâm nước trước khi nấu một thành phần phổ biến trong các món hầm hoặc món ăn kèm.

    • Soak the flageolets overnight before cooking. (Hãy ngâm đậu tây qua đêm trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin whistle: Một loại sáo dọc (fipple flute) bằng kim loại âm sắc tương tự, phổ biến trong âm nhạc dân gian Ireland.
  • Recorder: Sáo dọc, một nhạc cụ hơi cùng họ, thường lớn hơn nhiều kích cỡ hơn flageolet.
  • Haricot bean: Đậu tây, một tên gọi chung khác cho các loại đậu thuộc giống này.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nhạc cụ: Treble whistle, fipple flute (trong một số ngữ cảnh chung).
  • Đối với đậu: Light-colored kidney bean, French bean (chỉ giống hạt nhạt màu).
Lưu ý
  • Từ "flageolet" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau (âm nhạc thực vật học). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
  • Trong tiếng Việt, nghĩa âm nhạc thường được dịch rõ ràng "sáo dọc cổ" để phân biệt với các loại sáo dọc khác. Nghĩa thực vật học thường được gọi là "đậu tây" hoặc giữ nguyên tên "đậu flageolet".
flageolet

A musician plays a cheerful tune on a wooden flageolet.

danh từ
  1. (âm nhạc) sáo dọc cổ
danh từ
  1. (thực vật học) đậu tây

Từ đồng nghĩa