flagon
/'flægən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, lọ có quai và vòi: Một loại bình chứa, thường làm bằng kim loại hoặc gốm, có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót đồ uống, đặc biệt là rượu hoặc bia.
- Hũ (đựng rượu): Một vật đựng có dung tích lớn, thường dùng để chứa rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter brought a flagon of ale to the table. (Người phục vụ mang một bình bia lớn đến bàn.)
- In medieval times, a flagon was often used to serve wine during feasts. (Vào thời trung cổ, một chiếc bình rượu thường được dùng để phục vụ rượu trong các bữa tiệc.)
- She poured cider from a ceramic flagon. (Cô ấy rót rượu táo từ một chiếc bình bằng gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A flagon of...": Một bình đầy (thứ gì đó, thường là đồ uống).
- He ordered a flagon of the house red wine. (Anh ta gọi một bình rượu vang đỏ đặc trưng của quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Jug (n): Bình, bình có quai (thường nhỏ hơn và có thể không có vòi).
- Pitcher (n): Bình, bình rót nước (tương tự "jug", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Carafe (n): Bình thủy tinh (thường để đựng nước hoặc rượu trên bàn ăn).
- Flask (n): Bình rượu nhỏ, bình nhỏ mang theo người (thường phẳng).
Từ đồng nghĩa
- Jug: Bình, lọ.
- Pitcher: Bình có quai.
- Vessel: Bình, đồ đựng.
danh từ
- bình, lọ
- hũ (đựng rượu)