flagornerie

danh từ giống cái
  1. sự nịnh nọt, sự luồn cúi, sự bợ đỡ
  2. lời nịnh nọt; hành động luồn cúi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flagornerie"

flagornerie
Un homme utilise la flagornerie pour flatter son patron.