flagorner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ: Hành động tâng bốc, xu nịnh một cách quá đáng và hèn hạ để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích từ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a flagorné son supérieur pour obtenir une promotion. (Anh ta đã nịnh nọt sếp của mình để được thăng chức.)
- Arrête de flagorner le professeur ! (Đừng có bợ đỡ thầy giáo nữa!)
- Elle déteste ceux qui flagornent les gens puissants. (Cô ấy ghét những kẻ luồn cúi người có quyền thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Flagorner thường mang sắc thái rất tiêu cực, chỉ sự xu nịnh đê hèn và đáng khinh. Từ này mạnh hơn các từ như "flatter" (tán dương, nịnh hót) thông thường.
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc tâng bốc quá mức một ý tưởng hoặc một thứ gì đó.
- Certains critiques flagornent ce film sans raison. (Một số nhà phê bình vô cớ tâng bốc bộ phim này.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagornerie (danh từ giống cái): hành động nịnh nọt, sự bợ đỡ.
- Sa flagornerie est évidente aux yeux de tous. (Sự nịnh nọt của hắn ta rõ ràng trước mắt mọi người.)
- Flagorneur, flagorneuse (danh từ): kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ.
- Méfie-toi de ce flagorneur. (Hãy coi chừng tên nịnh thần đó.)
Từ đồng nghĩa
- Flatter bassement: tâng bốc một cách đê hèn.
- Aduler: tán tụng, ca tụng quá mức (nhưng có thể ít mang tính đê hèn hơn "flagorner").
- Lécher les bottes (de quelqu'un) (thành ngữ, thông tục): liếm gót, bợ đỡ ai đó.
Từ trái nghĩa
- Critiquer: chỉ trích.
- Affronter: đương đầu, chống lại.
- Parler franchement: nói thẳng, nói thật.
Thành ngữ liên quan
- Être un flagorneur: là một kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
- Tout le monde sait qu'il est un flagorneur. (Mọi người đều biết hắn là một kẻ nịnh thần.)
- Se livrer à la flagornerie: chuyên tâm vào việc nịnh nọt.
- Il se livre à la flagornerie pour survivre dans ce milieu. (Hắn ta chuyên tâm nịnh nọt để tồn tại trong môi trường đó.)
ngoại động từ
- nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ