flagorneur

tính từ
  1. nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ
danh từ giống đực
  1. kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi, kẻ bợ đỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flagorneur"

flagorneur
Un homme flagorneur sourit exagérément en offrant un cadeau à son patron.