flagorneur

Học thuật
Thân thiện
flagorneur

Un homme flagorneur sourit exagérément en offrant un cadeau à son patron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi, kẻ bợ đỡ: Chỉ một người (thườngđàn ông) thói quen hoặc bản chất tâng bốc, xu nịnh người khác một cách quá đáng thiếu chân thành để được lợi cho bản thân.
  2. Tính từ:

    • Nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ: Dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc thái độ của một người tính chất tâng bốc, xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai flagorneur. (Hãy cảnh giác với hắn ta, đó đúngmột kẻ nịnh nọt.)
    • Le directeur est entouré de flagorneurs. (Người giám đốc bị bao quanh bởi những kẻ bợ đỡ.)
  • Tính từ:

    • Il a un sourire flagorneur. (Hắn ta có một nụ cười nịnh nọt.)
    • Des paroles flagorneuses. (Những lời nói bợ đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une flagornerie éhontée": sự nịnh nọt trắng trợn, không biết xấu hổ.
    • Ses compliments étaient d'une flagornerie éhontée. (Những lời khen của hắn ta sự nịnh nọt trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagorner (động từ): Nịnh nọt, bợ đỡ.

    • Il flagorne son supérieur pour obtenir une promotion. (Hắn ta nịnh nọt cấp trên để được thăng chức.)
  • Flagornerie (danh từ giống cái): Hành động nịnh nọt, sự bợ đỡ.

    • Sa réussite est due à la flagornerie, non au mérite. (Thành công của hắn tanhờ sự nịnh nọt, chứ không phải do tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lèche-bottes (danh từ, thông tục): Kẻ liếm gót, kẻ nịnh hót.
  • Flatteur (danh từ/tính từ): Kẻ tâng bốc, người nịnh hót / tính tâng bốc.
  • Sycophante (danh từ, văn chương): Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
Từ trái nghĩa
  • Franc / Direct (tính từ): Thẳng thắn / Trực tiếp.
  • Critique (danh từ/tính từ): Người chỉ trích / tính phê phán.
flagorneur

Un homme flagorneur sourit exagérément en offrant un cadeau à son patron.

tính từ
  1. nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ
danh từ giống đực
  1. kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi, kẻ bợ đỡ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flagorneur"