flagrant

/'fleigrənt/
Học thuật
Thân thiện
flagrant

Un homme est pris en flagrant délit de vol à l'étalage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Quả tang: Dùng để chỉ hành vi phạm tội đang được thực hiện hoặc vừa mới xảy ra, bị phát hiện ngay tại chỗ.
    • Rõ ràng, hiển nhiên, trắng trợn: Dùng để chỉ một điều đó quá rõ ràng, không thể chối cãi, thường mang nghĩa tiêu cực gây sốc hoặc phẫn nộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa quả tang):

    • Il a été arrêté en flagrant délit de vol. (Anh ta bị bắt quả tang đang trộm cắp.)
    • Le flagrant délit nécessite l'intervention immédiate de la police. (Tội phạm quả tang đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức của cảnh sát.)
  • Tính từ (nghĩa rõ ràng, trắng trợn):

    • C'est une violation flagrante des droits de l'homme. (Đómột sự vi phạm trắng trợn nhân quyền.)
    • Son mensonge était flagrant. (Lời nói dối của anh ta thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagrant" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phápđể nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng không thể chối cãi của sự việc.
  • Có thể dùng để mô tả sự đối lập, mâu thuẫn rõ ràng.
    • Il y a un contraste flagrant entre ses paroles et ses actes. (Có một sự tương phản rõ rệt giữa lời nói hành động của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Flagrance (danh từ giống cái): Tính chất hiển nhiên, trắng trợn; tình trạng phạm tội quả tang.
    • La flagrance du crime a choqué tout le monde. (Tính chất trắng trợn của tội ác đã gây sốc cho mọi người.)
  • Flagrant délit (cụm danh từ giống đực): Tội phạm quả tang.
    • Le flagrant délit est une notion juridique importante. (Tội phạm quả tangmột khái niệm phápquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
  • Patent: rõ ràng, hiển nhiên (thường dùng cho điều xấu).
  • Criant: kêu gào, quá rõ ràng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Pris en flagrant délit: Bị bắt quả tang.
    • Le cambrioleur a été pris en flagrant délit. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
  • Une injustice flagrante: Một sự bất công hiển nhiên/trắng trợn.
    • Refuser l'aide médicale aux plus pauvres est une injustice flagrante. (Từ chối hỗ trợ y tế cho người nghèo nhất là một sự bất công trắng trợn.)
flagrant

Un homme est pris en flagrant délit de vol à l'étalage.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) quả tang
    • Flagrant délit
      tội phạm quả tang
  2. rõ ràng, hiển nhiên
    • Injustice flagrante
      nỗi bất công hiển nhiên

Từ gần giống

Từ chứa "flagrant"

Từ có nhắc đến "flagrant"