fulgurant

tính từ
  1. sáng như chớp, sáng quắc
    • Clarté fulgurante
      ánh sáng quắc
  2. nhanh như chớp
    • Riposte fulgurante
      câu đập lại nhanh như chớp
  3. đau nhói
    • Douleur fulgurante
      cơn đau nhói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fulgurant"

fulgurant
Un éclair fulgurant illumine le ciel nocturne.