fulgurant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng như chớp, sáng quắc: Dùng để mô tả ánh sáng rất mạnh, chói lòa và đột ngột, giống như ánh chớp.
- Nhanh như chớp: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc phản ứng diễn ra cực kỳ nhanh chóng, tức thời.
- Đau nhói: (Trong y học) Dùng để mô tả một cơn đau xảy ra đột ngột, dữ dội và có cảm giác như bị điện giật hoặc đâm xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un éclair fulgurant a illuminé le ciel nocturne. (Một tia chớp sáng quắc đã chiếu sáng bầu trời đêm.)
- Le succès de son premier roman a été fulgurant. (Thành công của cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy thật nhanh như chớp.)
- Le patient a décrit une douleur fulgurante dans la jambe. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau nhói ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une pensée fulgurante": Một ý nghĩ lóe lên, một sự hiểu biết hoặc ý tưởng xuất hiện đột ngột và rất nhanh.
- L'idée lui est venue dans un éclair de pensée fulgurante. (Ý tưởng ập đến với anh ta trong một tia chớp của suy nghĩ lóe lên.)
"Une carrière fulgurante": Một sự nghiệp thăng tiến cực kỳ nhanh chóng và nổi bật.
- Ce jeune pianiste a une carrière fulgurante. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi này có một sự nghiệp thăng tiến nhanh như chớp.)
Biến thể và từ gần giống
Fulgurance (danh từ giống cái): Tính chất sáng như chớp, nhanh như chớp.
- La fulgurance de son esprit est impressionnante. (Tốc độ suy nghĩ nhanh như chớp của anh ấy thật ấn tượng.)
Fulgurer (động từ): Chiếu sáng như chớp; (nghĩa bóng) tỏa sáng rực rỡ.
- Son talent fulgure sur la scène internationale. (Tài năng của anh ấy tỏa sáng rực rỡ trên sân khấu quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Éblouissant: Chói lòa, rực rỡ (về ánh sáng hoặc thành công).
- Foudroyant: Như sét đánh, rất nhanh và dữ dội (thường dùng cho bệnh tật hoặc hành động).
- Soudain: Đột ngột.
- Vif: Nhanh, sắc sảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un esprit fulgurant: Có một trí tuệ nhạy bén, suy nghĩ cực kỳ nhanh.
- Pour résoudre ces énigmes, il faut avoir un esprit fulgurant. (Để giải những câu đố này, cần phải có một trí tuệ nhanh như chớp.)
tính từ
- sáng như chớp, sáng quắc
- Clarté fulguranteánh sáng quắc
- nhanh như chớp
- Riposte fulgurantecâu đập lại nhanh như chớp
- đau nhói
- Douleur fulgurantecơn đau nhói