flagstaff
/'flægstɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột cờ: Một cây cột hoặc trụ cao, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, được dựng lên để treo cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national flag flies proudly on the tall flagstaff in the square. (Lá cờ quốc gia tung bay kiêu hãnh trên cột cờ cao ở quảng trường.)
- They raised a new flag on the ship's flagstaff. (Họ kéo lá cờ mới lên cột cờ của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lower the flagstaff": hạ cờ xuống (thường vào buổi tối hoặc trong nghi lễ).
- The soldiers lower the flag on the flagstaff every evening at sunset. (Các binh sĩ hạ cờ trên cột cờ mỗi buổi tối khi mặt trời lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagpole (n): cột cờ (từ đồng nghĩa phổ biến với "flagstaff").
- Mast (n): cột buồm (trên tàu thuyền, cũng có thể dùng để treo cờ).
Từ đồng nghĩa
- Flagpole: cột cờ.
- Staff: cột, cọc (trong ngữ cảnh này).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "flagstaff". Tuy nhiên, các thành ngữ về "cờ" thường liên quan đến "flagpole".
- To run something up the flagpole (idiom): Thử nghiệm một ý tưởng để xem phản ứng của mọi người. (Không dịch trực tiếp thành "flagstaff" trong tiếng Việt).