flamant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim hồng hạc: Một loài chim nước lội có chân dài, cổ dài, thường có bộ lông màu hồng hoặc trắng hồng, mỏ cong đặc trưng dùng để lọc thức ăn trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le flamant rose est une espèce emblématique de Camargue. (Chim hồng hạc hồng là một loài biểu tượng của vùng Camargue.)
- Nous avons observé un groupe de flamants sur le lac. (Chúng tôi đã quan sát một đàn chim hồng hạc trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flamant nain": hồng hạc lùn, một loài hồng hạc có kích thước nhỏ hơn.
- Le flamant nain est plus petit que le flamant rose. (Hồng hạc lùn nhỏ hơn hồng hạc hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flamant rose (n.m): hồng hạc hồng, loài phổ biến nhất với màu hồng đậm.
- Flamant des Caraïbes (n.m): hồng hạc Caribe, một loài khác có màu sắc rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Phoenicoptéridé (n.m): tên gọi khoa học của họ chim hồng hạc. (Từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
- Être rose comme un flamant: Hồng hào như một con hồng hạc (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- Après ses vacances au soleil, elle était rose comme un flamant. (Sau kỳ nghỉ dưới nắng, cô ấy hồng hào như một con hồng hạc.)
{{flamant}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim hồng hạc