filament

/'filəmənt/
danh từ giống đực
  1. sợi, dây
    • Filament chromatique
      (sinh vật học, sinhhọc) sợi nhiễm sắc
    • Les filaments de l'amiante
      những sợi amian
  2. thớ dai (trong thịt); (trong rau)
  3. dây tóc (đèn điện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "filament"

Từ có nhắc đến "filament"

filament
Un filament de l'ampoule est cassé.