filament

/'filəmənt/
Học thuật
Thân thiện
filament

Un filament de l'ampoule est cassé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sợi, dây: Một vật thể dài, mảnh, hình dạng giống như một sợi chỉ.
    • Hớ dai (trong thịt); (trong rau): Phần dai, khó nhai trong thực phẩm.
    • Dây tóc (đèn điện): Bộ phận bằng kim loại hoặc vật liệu khác bên trong bóng đèn, phát sáng khi dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On peut voir le filament de l'ampoule quand elle est grillée. (Người ta có thể nhìn thấy dây tóc của bóng đèn khi bị cháy.)
    • Il faut enlever les filaments de cette viande avant la cuisson. (Phải loại bỏ các hớ dai khỏi miếng thịt này trước khi nấu.)
    • Un filament très fin reliait les deux perles. (Một sợi chỉ rất mảnh nối hai viên ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filament chromatique" (thuật ngữ sinh vật học, sinhhọc): sợi nhiễm sắc.
    • La structure des filaments chromatiques est essentielle pour la division cellulaire. (Cấu trúc của các sợi nhiễm sắcthiết yếu cho sự phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Filamenteux / Filamenteuse (tính từ): dạng sợi, gồm nhiều sợi.

    • Une racine filamenteuse. (Một rễ cây dạng sợi.)
  • Filamentaire (tính từ): thuộc về hoặc hình dạng của một sợi.

    • Une structure filamentaire. (Một cấu trúc dạng sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibre: sợi, thớ.
  • Brins: sợi, nhánh nhỏ.
  • Mèche: sợi bấc, sợi tóc (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "filament")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filament")

filament

Un filament de l'ampoule est cassé.

danh từ giống đực
  1. sợi, dây
    • Filament chromatique
      (sinh vật học, sinhhọc) sợi nhiễm sắc
    • Les filaments de l'amiante
      những sợi amian
  2. thớ dai (trong thịt); (trong rau)
  3. dây tóc (đèn điện)

Từ chứa "filament"

Từ có nhắc đến "filament"