flambant

Học thuật
Thân thiện
flambant

Une voiture flambante roule sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang cháy, rực lửa: Mô tả một thứ đó đang bốc cháy hoặc ánh lửa rực rỡ.
    • (Thân mật, từ ) Hào nhoáng, lộng lẫy, rất đẹp: Cách dùng thân mật, cổ để chỉ một thứ đó rất đẹp, bắt mắt phô trương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bâtiment était flambant après l'explosion. (Tòa nhà đang cháy rực sau vụ nổ.)
    • Elle portait une robe flambante pour la soirée. ( ấy mặc một chiếc váy hào nhoáng cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flambant neuf": Mới toanh, hoàn toàn mới (chưa qua sử dụng).
    • Il a acheté une voiture flambant neuve. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamber (động từ): Cháy bùng lên, thiêu cháy; (nghĩa bóng) tiêu pha rất nhiều tiền.
  • Flamme (danh từ): Ngọn lửa, ngọn đuốc.
  • Flambeau (danh từ): Ngọn đuốc.
Từ đồng nghĩa
  • En feu: Đang cháy.
  • Éblouissant: Rực rỡ, chói lọi.
  • Éclatant: Lộng lẫy, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • "flambant de santé": (Thành ngữ) Tràn đầy sức khỏe, khỏe mạnh rạng rỡ.
    • Après ses vacances, il est revenu flambant de santé. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở về tràn đầy sức khỏe.)
flambant

Une voiture flambante roule sur une route de campagne.

tính từ
  1. đang cháy
  2. (thân mật, từ , nghĩa ) đẹp, hào nhoáng
    • Une voiture toute flambante
      một cái xe hết sức hào nhoáng
    • flambant neuf
      mới toanh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambant"