flambant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang cháy, rực lửa: Mô tả một thứ gì đó đang bốc cháy hoặc có ánh lửa rực rỡ.
- (Thân mật, từ cũ) Hào nhoáng, lộng lẫy, rất đẹp: Cách dùng thân mật, cổ để chỉ một thứ gì đó rất đẹp, bắt mắt và phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bâtiment était flambant après l'explosion. (Tòa nhà đang cháy rực sau vụ nổ.)
- Elle portait une robe flambante pour la soirée. (Cô ấy mặc một chiếc váy hào nhoáng cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flambant neuf": Mới toanh, hoàn toàn mới (chưa qua sử dụng).
- Il a acheté une voiture flambant neuve. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flamber (động từ): Cháy bùng lên, thiêu cháy; (nghĩa bóng) tiêu pha rất nhiều tiền.
- Flamme (danh từ): Ngọn lửa, ngọn đuốc.
- Flambeau (danh từ): Ngọn đuốc.
Từ đồng nghĩa
- En feu: Đang cháy.
- Éblouissant: Rực rỡ, chói lọi.
- Éclatant: Lộng lẫy, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
- "flambant de santé": (Thành ngữ) Tràn đầy sức khỏe, khỏe mạnh rạng rỡ.
- Après ses vacances, il est revenu flambant de santé. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở về tràn đầy sức khỏe.)
tính từ
- đang cháy
- (thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) đẹp, hào nhoáng
- Une voiture toute flambantemột cái xe hết sức hào nhoáng
- flambant neufmới toanh