flamboyant

/flæm'bɔiənt/
Học thuật
Thân thiện
flamboyant

Les lanternes flamboyantes éclairent le jardin la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng chói, sáng rực: Chỉ màu sắc hoặc ánh sáng rực rỡ, chói lọi, thu hút mạnh mẽ sự chú ý.
    • Sáng ngời, sáng quắc: Dùng để miêu tả cái nhìn hoặc biểu cảm tràn đầy sức sống, nhiệt huyết hoặc cường độ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Lòe loẹt, rực rỡ (trong cách ăn mặc, trang trí): Chỉ phong cách cố tình phô trương, nổi bật, thường với màu sắc sặc sỡ hoặc chi tiết cầu kỳ để gây ấn tượng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cây phượng: Tên một loài cây nhiệt đới hoa nở thành chùm lớn màu đỏ cam rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les couleurs flamboyantes du coucher de soleil. (Màu sắc sáng rực của hoàng hôn.)
    • Un orateur au discours flamboyant. (Một diễn giả với bài phát biểu sáng ngời / đầy nhiệt huyết.)
    • Elle a un style vestimentaire très flamboyant. ( ấy phong cách ăn mặc rất lòe loẹt / rực rỡ.)
  • Danh từ:

    • L'allée était bordée de flamboyants en fleurs. (Con đường được viền bởi những cây phượng đang nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un talent flamboyant": Một tài năng rực sáng, nổi bật đầy ấn tượng.

    • Ce jeune pianiste est un talent flamboyant. (Chàng nghệ sĩ dương cầm trẻ nàymột tài năng rực sáng.)
  • "Une imagination flamboyante": Trí tưởng tượng phong phú, sống động đầy màu sắc.

    • L'auteur est connu pour son imagination flamboyante. (Tác giả được biết đến với trí tưởng tượng sống động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamboyer (động từ): Bốc cháy, rực sáng lên.

    • Les braises flamboyaient dans l'âtre. (Những hòn than rực sáng trong sưởi.)
  • Flamme (danh từ giống cái): Ngọn lửa. Đâytừ gốc liên quan đến ý tưởng về sự cháy sáng.

Từ đồng nghĩa
  • Éclatant: Rực rỡ, chói lọi (nhấn mạnh độ sáng).
  • Flamme: Đầy lửa, đầy nhiệt huyết (dùng trong nghĩa bóng).
  • Tapageur: Lòe loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Discret: Kín đáo, không nổi bật.
  • Terne: Xỉn màu, tẻ nhạt.
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • Être flamboyant de jeunesse: Tràn đầy sức sống của tuổi trẻ.

    • À vingt ans, il était flamboyant de jeunesse. (Năm hai mươi tuổi, anh ấy tràn đầy sức sống của tuổi trẻ.)
  • Un style flamboyant (kiến trúc): Phong cách kiến trúc "Flamboyant" (cuối thời kỳ Gothic), đặc trưng bởi các đường nét uốn lượn phức tạp giống như ngọn lửa.

    • La cathédrale est un exemple de l'architecture flamboyante. (Nhà thờ chính tòa là một ví dụ của kiến trúc Flamboyant.)
flamboyant

Les lanternes flamboyantes éclairent le jardin la nuit.

tính từ
  1. sáng chói, sáng rực
    • Lanternes flamboyantes
      đèn sáng chói
  2. sáng ngời, sáng quắc
    • Regard flamboyant
      cái nhìn sáng ngời
  3. (thân mật) lòe loẹt, rực rỡ
    • Toilette flamboyante
      trang điểm lòe loẹt
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phượng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flamboyant"