flamboyant
/flæm'bɔiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng chói, sáng rực: Chỉ màu sắc hoặc ánh sáng rực rỡ, chói lọi, thu hút mạnh mẽ sự chú ý.
- Sáng ngời, sáng quắc: Dùng để miêu tả cái nhìn hoặc biểu cảm tràn đầy sức sống, nhiệt huyết hoặc cường độ cảm xúc mạnh mẽ.
- Lòe loẹt, rực rỡ (trong cách ăn mặc, trang trí): Chỉ phong cách cố tình phô trương, nổi bật, thường với màu sắc sặc sỡ hoặc chi tiết cầu kỳ để gây ấn tượng.
Danh từ giống đực:
- Cây phượng: Tên một loài cây nhiệt đới có hoa nở thành chùm lớn màu đỏ cam rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les couleurs flamboyantes du coucher de soleil. (Màu sắc sáng rực của hoàng hôn.)
- Un orateur au discours flamboyant. (Một diễn giả với bài phát biểu sáng ngời / đầy nhiệt huyết.)
- Elle a un style vestimentaire très flamboyant. (Cô ấy có phong cách ăn mặc rất lòe loẹt / rực rỡ.)
Danh từ:
- L'allée était bordée de flamboyants en fleurs. (Con đường được viền bởi những cây phượng đang nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un talent flamboyant": Một tài năng rực sáng, nổi bật và đầy ấn tượng.
- Ce jeune pianiste est un talent flamboyant. (Chàng nghệ sĩ dương cầm trẻ này là một tài năng rực sáng.)
"Une imagination flamboyante": Trí tưởng tượng phong phú, sống động và đầy màu sắc.
- L'auteur est connu pour son imagination flamboyante. (Tác giả được biết đến với trí tưởng tượng sống động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Flamboyer (động từ): Bốc cháy, rực sáng lên.
- Les braises flamboyaient dans l'âtre. (Những hòn than rực sáng trong lò sưởi.)
Flamme (danh từ giống cái): Ngọn lửa. Đây là từ gốc liên quan đến ý tưởng về sự cháy sáng.
Từ đồng nghĩa
- Éclatant: Rực rỡ, chói lọi (nhấn mạnh độ sáng).
- Flamme: Đầy lửa, đầy nhiệt huyết (dùng trong nghĩa bóng).
- Tapageur: Lòe loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Discret: Kín đáo, không nổi bật.
- Terne: Xỉn màu, tẻ nhạt.
- Sobre: Giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
Être flamboyant de jeunesse: Tràn đầy sức sống của tuổi trẻ.
- À vingt ans, il était flamboyant de jeunesse. (Năm hai mươi tuổi, anh ấy tràn đầy sức sống của tuổi trẻ.)
Un style flamboyant (kiến trúc): Phong cách kiến trúc "Flamboyant" (cuối thời kỳ Gothic), đặc trưng bởi các đường nét uốn lượn phức tạp giống như ngọn lửa.
- La cathédrale est un exemple de l'architecture flamboyante. (Nhà thờ chính tòa là một ví dụ của kiến trúc Flamboyant.)
tính từ
- sáng chói, sáng rực
- Lanternes flamboyantesđèn sáng chói
- sáng ngời, sáng quắc
- Regard flamboyantcái nhìn sáng ngời
- (thân mật) lòe loẹt, rực rỡ
- Toilette flamboyantetrang điểm lòe loẹt
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây phượng