flambard

Học thuật
Thân thiện
flambard

Un homme fait le flambard au café en racontant ses exploits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác: Một người thói quen hoặc xu hướng khoe khoang, phô trương về bản thân, tài sản hoặc thành tích một cách quá mức thường thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un vrai flambard, il parle toujours de sa nouvelle voiture. (Hắn ta đúngmột tay khoe khoang, lúc nào cũng nói về chiếc xe mới của mình.)
    • Ne sois pas un flambard, la modestie est une vertu. (Đừng làm kẻ khoác lác, khiêm tốnmột đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le flambard": Hành động khoe khoang, làm ra vẻ ta đây.
    • Arrête de faire le flambard, tout le monde sait que tu exagères. (Thôi đi, đừng khoe khoang nữa, mọi người đều biết anh đang phóng đại đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambard không biến thể phổ biến. Đâymột từ tính chất thân mật, khẩu ngữ.
  • Flamboyant (tính từ): Lòe loẹt, sặc sỡ, thích phô trương (thường dùng để chỉ phong cách, trang phục, kiến trúc).
    • Il a un style vestimentaire très flamboyant. (Anh ta phong cách ăn mặc rất lòe loẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vantard (danh từ): Kẻ khoe khoang.
  • Frimeur (danh từ): Kẻ thích làm bộ làm tịch, thích thể hiện.
  • M'as-tu-vu (danh từ, khẩu ngữ): Kẻ thích phô trương, thích được chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le malin": Làm ra vẻ tài giỏi, khôn ngoan.
    • Il essaie de faire le malin devant ses collègues. (Hắn ta cố làm ra vẻ khôn ngoan trước mặt đồng nghiệp.)
  • "Se vanter": Tự khoe khoang, tự hào về điều đó.
    • Il se vante toujours de ses succès. (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về những thành công của mình.)
flambard

Un homme fait le flambard au café en racontant ses exploits.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ khoe khoang khoác lác
    • Faire le flambard
      khoe khoang khoác lác
  2. than cháy dở

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambard"