flambard

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ khoe khoang khoác lác
    • Faire le flambard
      khoe khoang khoác lác
  2. than cháy dở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambard"

flambard
Un homme fait le flambard au café en racontant ses exploits.