flambard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác: Một người có thói quen hoặc xu hướng khoe khoang, phô trương về bản thân, tài sản hoặc thành tích một cách quá mức và thường thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un vrai flambard, il parle toujours de sa nouvelle voiture. (Hắn ta đúng là một tay khoe khoang, lúc nào cũng nói về chiếc xe mới của mình.)
- Ne sois pas un flambard, la modestie est une vertu. (Đừng có làm kẻ khoác lác, khiêm tốn là một đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le flambard": Hành động khoe khoang, làm ra vẻ ta đây.
- Arrête de faire le flambard, tout le monde sait que tu exagères. (Thôi đi, đừng có khoe khoang nữa, mọi người đều biết anh đang phóng đại đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Flambard không có biến thể phổ biến. Đây là một từ có tính chất thân mật, khẩu ngữ.
- Flamboyant (tính từ): Lòe loẹt, sặc sỡ, thích phô trương (thường dùng để chỉ phong cách, trang phục, kiến trúc).
- Il a un style vestimentaire très flamboyant. (Anh ta có phong cách ăn mặc rất lòe loẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Vantard (danh từ): Kẻ khoe khoang.
- Frimeur (danh từ): Kẻ thích làm bộ làm tịch, thích thể hiện.
- M'as-tu-vu (danh từ, khẩu ngữ): Kẻ thích phô trương, thích được chú ý.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le malin": Làm ra vẻ tài giỏi, khôn ngoan.
- Il essaie de faire le malin devant ses collègues. (Hắn ta cố làm ra vẻ khôn ngoan trước mặt đồng nghiệp.)
- "Se vanter": Tự khoe khoang, tự hào về điều gì đó.
- Il se vante toujours de ses succès. (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về những thành công của mình.)
danh từ giống đực
- (thân mật) kẻ khoe khoang khoác lác
- Faire le flambardkhoe khoang khoác lác
- than cháy dở