flambart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay khoe khoang, người huênh hoang: Từ này dùng để chỉ một người có tính cách khoác lác, thích phô trương hoặc tỏ ra quan trọng một cách quá mức.
- Người ăn mặc diêm dúa, lòe loẹt: "Flambart" cũng có thể ám chỉ một người có phong cách ăn mặc sặc sỡ, bắt mắt, thậm chí hơi lố lăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cesse de faire le flambart ! (Đừng có làm ra vẻ quan trọng nữa!)
- Il est un peu flambart avec son nouveau costume rouge. (Anh ta trông hơi lòe loẹt với bộ vest đỏ mới của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "flambart" thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm hoặc khinh thường. Nó không phải là một lời khen.
- Đây là một từ ít trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng.
Biến thể và từ liên quan
Flambard: Đây là một biến thể phổ biến khác của từ "flambart". Hai từ này có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống nhau.
- Regarde-moi ce flambard ! (Nhìn thằng huênh hoang kia kìa!)
Flamber (động từ): có nghĩa là "bùng cháy", "rực lửa". "Flambart" có thể được hiểu là xuất phát từ hình ảnh của ngọn lửa rực rỡ, lòe loẹt.
- Flambeur (danh từ): người thích đánh bạc lớn, người liều lĩnh trong cờ bạc. Cùng chia sẻ gốc từ với "flambart" nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- Frimeur: kẻ thích làm màu, thích phô trương.
- Crâneur: người huênh hoang, tự phụ.
- Tape-à-l'œil (tính từ): lòe loẹt, hào nhoáng (dùng cho đồ vật hoặc phong cách).
- xem flambard