flambement

Học thuật
Thân thiện
flambement

Un ingénieur vérifie la stabilité d'une colonne contre le flambement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiện tượng mất ổn định, sự cong vênh (của kết cấu chịu nén): "Flambement" là thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng một thanh hoặc kết cấu mảnh bị cong đi đột ngột dưới tác dụng của lực nén dọc trục, dẫn đến mất ổn định có thể bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flambement est une cause majeure de rupture pour les poteaux élancés. (Hiện tượng mất ổn địnhmột nguyên nhân chính gây phá hủy cho các cột thanh mảnh.)
    • Les ingénieurs doivent calculer la charge critique de flambement. (Các kỹ phải tính toán tải trọng tới hạn gây mất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charge de flambement": tải trọng tới hạn (là tải trọng tại đó xảy ra hiện tượng mất ổn định).

    • Si la charge dépasse la charge de flambement, la poutre risque de se déformer brutalement. (Nếu tải trọng vượt quá tải trọng tới hạn, dầm nguy bị biến dạng đột ngột.)
  • "Flambement élastique": mất ổn định đàn hồi (xảy ra khi vật liệu vẫn còn trong giới hạn đàn hồi).

    • L'étude du flambement élastique est fondamentale en résistance des matériaux. (Việc nghiên cứu hiện tượng mất ổn định đàn hồinền tảng trong sức bền vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng mất ổn định của kết cấu chịu nén.
    • Le flambage des colonnes a été étudié par le mathématicien Euler. (Hiện tượng mất ổn định của cột đã được nhà toán học Euler nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Déversement: (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) chỉ hiện tượng mất ổn định uốn xoắn, thường dùng cho dầm.
  • Instabilité élastique: mất ổn định đàn hồi (thuật ngữ tổng quát hơn).
flambement

Un ingénieur vérifie la stabilité d'une colonne contre le flambement.

danh từ giống đực
  1. như flambage

Từ gần giống