flambeur

Học thuật
Thân thiện
flambeur

Un flambeur mise une grosse somme sur la table de jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh bạc to: Từ lóng, chỉ một người đàn ông thường xuyên đánh bạc với số tiền lớn, phong cách liều lĩnh thích mạo hiểm.
    • Người làm ăn lớn, liều lĩnh: Trong biệt ngữ, từ này còn mở rộng để chỉ một người kinh doanh hoặc đầu mạo hiểm, sẵn sàng đặt cược lớn vào các vụ làm ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au casino, on reconnaît tout de suite le flambeur. (Trong sòng bạc, người ta nhận ra ngay tay đánh bạc to.)
    • C'est un vrai flambeur des marchés financiers. (Hắn ta đúngmột tay chơi liều lĩnh trên thị trường tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en flambeur": sống một cuộc sống xa hoa, phung phí, thường dựa trên may rủi.
    • Après avoir gagné au loto, il a vécu en flambeur pendant deux ans. (Sau khi trúng số, anh ta đã sống như một tay chơi phung phí trong hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamber (động từ, tiếng lóng): tiêu tiền hoang phí, đốt tiền (như trong cờ bạc).

    • Il a flambé tout son héritage en une nuit de jeu. (Hắn ta đốt sạch toàn bộ gia tài chỉ trong một đêm cờ bạc.)
  • Flambe (tính từ, tiếng lóng): bị phá sản, hết tiền (do đánh bạc hoặc tiêu xài hoang phí).

    • Après cette mauvaise affaire, il est complètement flambé. (Sau vụ làm ăn thua lỗ đó, hắn ta hoàn toàn trắng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur (danh từ): người chơi, người đánh bạc (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Parieur (danh từ): người đánh cược.
Từ trái nghĩa
  • Joueur prudent (cụm danh từ): người chơi thận trọng.
  • Économe (tính từ/danh từ): người tiết kiệm, hà tiện.
flambeur

Un flambeur mise une grosse somme sur la table de jeu.

danh từ giống đực (tiếng lóng, biệt ngữ)
  1. người đánh bạc to
  2. người làm ăn lớn

Từ gần giống