flamber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thui, lửa: Hành động dùng lửa trực tiếp để làm sạch lông hoặc khử trùng một vật đó.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Nướng, phung phí hết: Tiêu xài hoang phí, làm mất hết tiền của một cách nhanh chóng.
  2. Nội động từ:

    • Cháy sáng, bốc cháy: Bắt lửa cháy mạnh, thường tạo ra ngọn lửa lớn.
    • Rực sáng, sáng ngời: Phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ.
    • Ham muốn mãnh liệt, nóng lòng muốn ngay: Thể hiện một cảm xúc hoặc khát vọng rất mãnh liệt.
    • Nóng bỏng: Cảm giác nóng rát, như bị thiêu đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut flamber le canard pour enlever les dernières plumes. (Phải thui con vịt để loại bỏ những chiếc lông cuối cùng.)
    • Le chef flambe le dessert au rhum. (Đầu bếp lửa món tráng miệng bằng rượu rum.)
    • Il a flambé tout son héritage en quelques mois. (Anh ta đã nướng hết số tài sản thừa kế chỉ trong vài tháng.)
  • Nội động từ:

    • La forêt a flambé pendant des jours. (Khu rừng đã bốc cháy trong nhiều ngày.)
    • Ses yeux flambaient de colère. (Đôi mắt ấy rực sáng tức giận.)
    • Il flambe d'envie de la revoir. (Anh ấy nóng lòng muốn gặp lại ấy.)
    • J'ai la gorge qui flambe, j'ai besoin d'eau. (Cổ họng tôi nóng bỏng, tôi cần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flamber de": Bừng cháy (một cảm xúc).
    • Son visage flambait de honte. (Mặt anh ta bừng cháy xấu hổ.)
  • "Se faire flamber" (thông tục): Bị lừa, bị hớ.
    • Sur ce marché, il faut faire attention à ne pas se faire flamber. (Ở chợ này, phải cẩn thận để không bị hớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambeau (danh từ): Ngọn đuốc.
  • Flamberge (danh từ): Một loại kiếm dài (từ cổ).
  • En flambant (trạng từ): Một cách hoang phí, xa xỉ.
    • Vivre en flambant. (Sống một cách hoang phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Brûler: Đốt cháy, thiêu rụi.
  • Incendier: Phóng hỏa, đốt.
  • Dilapider: Phung phí, lãng phí (tiền của).
  • Scintiller: Lấp lánh, long lanh (về ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flamber quelque chose: Thui/ lửa cái gì đó.
    • N'oublie pas de flamber les champignons. (Đừng quên lửa những cây nấm.)
  • Flamber pour quelqu'un/quelque chose (thông tục): Say mê, phát cuồng ai đó/cái gì đó.
    • Tous les jeunes flambent pour cette nouvelle chanteuse. (Tất cả giới trẻ đều phát cuồng nữ ca sĩ mới này.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire flamber la note: Làm tăng hóa đơn lên rất cao (thường trong nhà hàng, quán bar).
    • Avec le champagne, ils ont fait flamber la note. (Với rượu champagne, họ đã làm tăng hóa đơn lên rất cao.)
  • Partir en fumée / Flamber (nghĩa bóng): Tan thành mây khói, tiêu tan (về tiền bạc, hy vọng).
    • Tous ses projets ont flambé après cet échec. (Tất cả dự án của anh ta đã tan thành mây khói sau thất bại đó.)
ngoại động từ
  1. thui, lửa
    • Flamber un pigeon
      thui con bồ câu
    • Flamber un instrument de chirurgie
      lửa một dụng cụ phẫu thuật
  2. (nghĩa bóng, từ , nghĩa ) nướng, phung phí hết
    • Flaber sa fotune au jeu
      cờ bạc nướng hết cơ nghiệp
nội động từ
  1. cháy sáng, bốc cháy
    • La maison a flambé et l'on n'a pu éteindre l'incendie
      ngôi nhà đã bốc cháy người ta không thể nào dập tắc được
  2. rực sáng, sáng ngời
    • Des yeux qui flambent
      mắt sáng ngời
  3. ham muốn mãnh liệt, nóng lòng muốn ngay
    • Coeur qui flambe
      tấm lòng ham muốn mãnh liệt
  4. nón bỏng
    • Avoir la gorge qui flambe
      cổ họng nóng bỏng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flamber"