flamber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thui, hơ lửa: Hành động dùng lửa trực tiếp để làm sạch lông tơ hoặc khử trùng một vật gì đó.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Nướng, phung phí hết: Tiêu xài hoang phí, làm mất hết tiền của một cách nhanh chóng.
Nội động từ:
- Cháy sáng, bốc cháy: Bắt lửa và cháy mạnh, thường tạo ra ngọn lửa lớn.
- Rực sáng, sáng ngời: Phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ.
- Ham muốn mãnh liệt, nóng lòng muốn ngay: Thể hiện một cảm xúc hoặc khát vọng rất mãnh liệt.
- Nóng bỏng: Cảm giác nóng rát, như bị thiêu đốt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut flamber le canard pour enlever les dernières plumes. (Phải thui con vịt để loại bỏ những chiếc lông cuối cùng.)
- Le chef flambe le dessert au rhum. (Đầu bếp hơ lửa món tráng miệng bằng rượu rum.)
- Il a flambé tout son héritage en quelques mois. (Anh ta đã nướng hết số tài sản thừa kế chỉ trong vài tháng.)
Nội động từ:
- La forêt a flambé pendant des jours. (Khu rừng đã bốc cháy trong nhiều ngày.)
- Ses yeux flambaient de colère. (Đôi mắt cô ấy rực sáng vì tức giận.)
- Il flambe d'envie de la revoir. (Anh ấy nóng lòng muốn gặp lại cô ấy.)
- J'ai la gorge qui flambe, j'ai besoin d'eau. (Cổ họng tôi nóng bỏng, tôi cần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flamber de": Bừng cháy vì (một cảm xúc).
- Son visage flambait de honte. (Mặt anh ta bừng cháy vì xấu hổ.)
- "Se faire flamber" (thông tục): Bị lừa, bị hớ.
- Sur ce marché, il faut faire attention à ne pas se faire flamber. (Ở chợ này, phải cẩn thận để không bị hớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flambeau (danh từ): Ngọn đuốc.
- Flamberge (danh từ): Một loại kiếm dài (từ cổ).
- En flambant (trạng từ): Một cách hoang phí, xa xỉ.
- Vivre en flambant. (Sống một cách hoang phí.)
Từ đồng nghĩa
- Brûler: Đốt cháy, thiêu rụi.
- Incendier: Phóng hỏa, đốt.
- Dilapider: Phung phí, lãng phí (tiền của).
- Scintiller: Lấp lánh, long lanh (về ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flamber quelque chose: Thui/hơ lửa cái gì đó.
- N'oublie pas de flamber les champignons. (Đừng quên hơ lửa những cây nấm.)
- Flamber pour quelqu'un/quelque chose (thông tục): Say mê, phát cuồng vì ai đó/cái gì đó.
- Tous les jeunes flambent pour cette nouvelle chanteuse. (Tất cả giới trẻ đều phát cuồng vì nữ ca sĩ mới này.)
Thành ngữ liên quan
- Faire flamber la note: Làm tăng hóa đơn lên rất cao (thường trong nhà hàng, quán bar).
- Avec le champagne, ils ont fait flamber la note. (Với rượu champagne, họ đã làm tăng hóa đơn lên rất cao.)
- Partir en fumée / Flamber (nghĩa bóng): Tan thành mây khói, tiêu tan (về tiền bạc, hy vọng).
- Tous ses projets ont flambé après cet échec. (Tất cả dự án của anh ta đã tan thành mây khói sau thất bại đó.)
ngoại động từ
- thui, hơ lửa
- Flamber un pigeonthui con bồ câu
- Flamber un instrument de chirurgiehơ lửa một dụng cụ phẫu thuật
- (nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) nướng, phung phí hết
- Flaber sa fotune au jeucờ bạc nướng hết cơ nghiệp
nội động từ
- cháy sáng, bốc cháy
- La maison a flambé et l'on n'a pu éteindre l'incendiengôi nhà đã bốc cháy và người ta không thể nào dập tắc được
- rực sáng, sáng ngời
- Des yeux qui flambentmắt sáng ngời
- ham muốn mãnh liệt, nóng lòng muốn ngay
- Coeur qui flambetấm lòng ham muốn mãnh liệt
- nón bỏng
- Avoir la gorge qui flambecổ họng nóng bỏng