flamboyer

nội động từ
  1. sáng rực
  2. (nghĩa rộng) sáng ngời, sáng quắc
    • épée qui flamboie
      gươm sáng quắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flamboyer"