flambée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bùng cháy, ngọn lửa bùng lên: Chỉ hành động bốc cháy mạnh và đột ngột.
- Sự tăng vọt, sự bùng nổ (giá cả, cảm xúc): Dùng để diễn tả sự gia tăng nhanh chóng và mạnh mẽ, thường theo chiều hướng tiêu cực.
- Món ăn được rưới rượu mạnh và đốt cháy: Trong ẩm thực, chỉ kỹ thuật chế biến bằng cách đốt cháy rượu trên thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une flambée de colère l'a saisi. (Một cơn giận dữ bùng lên trong anh ta.)
- La forêt a été ravagée par une flambée. (Khu rừng bị tàn phá bởi một đám cháy bùng lên.)
- On observe une flambée des prix de l'immobilier. (Người ta quan sát thấy sự tăng vọt của giá bất động sản.)
- Le chef a préparé des crêpes avec une flambée au Grand Marnier. (Đầu bếp đã chuẩn bị bánh kếp với kỹ thuật rưới và đốt rượu Grand Marnier.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en flambée": đang bốc cháy, đang bùng lên.
- La cheminée était en flambée. (Lò sưởi đang bốc cháy.)
"connaître une flambée": trải qua một đợt bùng phát.
- La maladie a connu une flambée inquiétante. (Căn bệnh đã trải qua một đợt bùng phát đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Flambé (adj, v): (tính từ) bị cháy sém; (động từ) thực hiện kỹ thuật rưới rượu đốt cháy lên món ăn.
- La tarte est un peu flambée. (Chiếc bánh tart hơi bị cháy sém một chút.)
- Il a flambé les bananes au rhum. (Anh ấy đã thực hiện kỹ thuật rưới và đốt rượu rum lên chuối.)
Flambage (n.m): (kỹ thuật) sự uốn cong do nhiệt, sự mất ổn định kết cấu.
Từ đồng nghĩa
- Explosion: vụ nổ, sự bùng nổ.
- Éruption: sự phun trào, sự bộc phát.
- Hausse brutale: sự tăng đột biến.
Thành ngữ liên quan
Partir en flambée: bùng cháy, bốc hỏa (nghĩa bóng: nổi giận đột ngột).
- Il est parti en flambée en entendant cette nouvelle. (Anh ta đã bốc hỏa khi nghe tin này.)
Flambée de violence: làn sóng bạo lực bùng phát.
- Le pays fait face à une flambée de violence. (Đất nước đang đối mặt với một làn sóng bạo lực bùng phát.)
- xem flambé