flambe

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) ngọn lửa hồng
  2. kiếm lưỡi lượn sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambe"

flambe
Une flambe s'élève du feu de camp.