flambe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngọn lửa hồng: Một ngọn lửa có màu hồng hoặc ánh hồng, thường được nhắc đến trong văn học hoặc miêu tả.
- Kiếm lưỡi lượn sóng: Một loại kiếm có lưỡi uốn lượn như sóng, một vũ khí cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La flambe du couchant illuminait les nuages. (Ngọn lửa hồng của hoàng hôn chiếu sáng những đám mây.)
- Le musée expose une flambe du XVIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm lưỡi lượn sóng từ thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flambe" có thể được dùng trong văn chương để miêu tả một ánh sáng ấm áp, rực rỡ.
- Ses joues étaient teintées d'une douce flambe. (Đôi má cô ấy ửng lên một màu hồng dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Flamber (động từ): có hai nghĩa khác biệt.
- Phun lửa, bốc cháy: Flamber un plat (Rưới rượu mạnh lên món ăn và châm lửa).
- Làm phồng giá, tăng giá quá mức (nghĩa bóng, thông tục): Se faire flamber (Bị chặt chém, bị tính giá quá đắt).
Từ đồng nghĩa
- Pour "ngọn lửa hồng": lueur (ánh sáng le lói), rougeoiement (sự ửng đỏ).
- Pour "kiếm lưỡi lượn sóng": épée flammée (kiếm lửa), cimeterre (kiếm cong).
Lưu ý
- Từ "flambe" (danh từ giống cái) này khác hoàn toàn với tính từ "flambé" (giống đực: flambé, giống cái: flambée) có nghĩa là "bị cháy xém, bị thiêu rụi" hoặc món ăn được chế biến theo kiểu "rưới rượu và đốt lửa".
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "flambe" với các nghĩa trên ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày và mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) ngọn lửa hồng
- kiếm lưỡi lượn sóng