flambeau

/'flæmbou/
Học thuật
Thân thiện
flambeau

Le flambeau brille dans la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngọn đèn, bó đuốc: Một nguồn sáng cầm tay, thường được làm bằng sáp hoặc vật liệu dễ cháy khác, được gắn trên một cây đèn hoặc cầm trực tiếp.
    • Cây đèn: Chỉ bản thân vật dụng (đế, chân đèn) để gắn ngọn đuốc hoặc nến.
    • (Văn học) Ánh sáng, ngọn đuốc (biểu tượng): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn sáng của tri thức, sự thật, hoặctưởng.
    • (Thơ ca, từ ) Nguồn sáng lớn: Cách gọi ẩn dụ cho mặt trời hoặc mặt trăng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un flambeau de cire éclairait la pièce. (Một ngọn đèn sáp chiếu sáng căn phòng.)
    • Les manifestants brandissaient des flambeaux. (Những người biểu tình giương cao những bó đuốc.)
    • Ce flambeau d'argent est un objet de collection. (Cây đèn bằng bạc nàymột vật sưu tầm.)
    • Il a transmis le flambeau de la connaissance à ses élèves. (Ông ấy đã truyền ngọn đuốc tri thức cho học trò của mình.)
    • Le flambeau du jour se levait à l'horizon. (Ngọn đuốc của ban ngày [mặt trời] đang mọcđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter le flambeau": Mang theo ngọn đuốc; (nghĩa bóng) tiếp tục một sứ mệnh, một công việc quan trọng.

    • La nouvelle génération doit porter le flambeau de l'innovation. (Thế hệ mới phải mang theo ngọn đuốc của sự đổi mới.)
  • "Passer le flambeau": Truyền lại ngọn đuốc; (nghĩa bóng) chuyển giao trách nhiệm, quyền lực hoặc kiến thức cho người khác.

    • Le directeur part à la retraite et passe le flambeau à son adjoint. (Vị giám đốc nghỉ hưu truyền lại ngọn đuốc cho phó của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamber (động từ): Phát cháy, bùng lên; (trong ẩm thực) rưới rượu mạnh lên món ăn châm lửa.
  • Flamme (danh từ giống cái): Ngọn lửa.
  • Torche (danh từ giống cái): Ngọn đuốc (thường dùng theo nghĩa đen, ít mang tính biểu tượng văn học như "flambeau").
Từ đồng nghĩa
  • Torche: Ngọn đuốc.
  • Luminaire: Đèn, vật phát sáng (từ trang trọng).
  • Fanal: Đèn hiệu, đèn pha (thường lớn, dùng cho tàu thuyền hoặc công trình).
Thành ngữ liên quan
  • Le flambeau de la vie: Ngọn đuốc của sự sống; biểu tượng cho sinh mệnh.
  • Éteindre le flambeau: Dập tắt ngọn đuốc; (nghĩa bóng) kết thúc một sự nghiệp, một cuộc đời.
    • Sa mort a éteint un grand flambeau de la science. (Cái chết của ông đã dập tắt một ngọn đuốc lớn của khoa học.)
flambeau

Le flambeau brille dans la nuit.

danh từ giống đực
  1. ngọn đèn, bó đuốc
    • Un flambeau de cire
      ngọn đèn sáp
  2. cây đèn
    • Flambeau d'argent
      cây đèn bằng bạc
  3. (văn học) ánh sáng, ngọn đuốc
    • Le flambleau de la science
      ánh sáng của khoa học
    • Lever haut le flambeau de la liberté
      giơ cao ngọn đuốc tự do
    • le flambeau du jour
      (thơ ca, từ , nghĩa ) mặt trời
    • Le flambeau de la nuit
      (thơ ca, từ , nghĩa ) mặt trăng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambeau"