flanelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàng flanen: Một loại vải mềm, ấm, thường được làm từ len hoặc bông, có bề mặt được chải tơi ra.
- (Nghĩa rộng) Quần áo bằng flanen: Chỉ chung các trang phục được may từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il porte une chemise en flanelle. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bằng vải flanen.)
- Cette flanelle est très douce au toucher. (Loại vải flanen này rất mềm khi chạm vào.)
- Pantalon de flanelle (Quần flanen).
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir les jambes en flanelle" (thành ngữ): Có nghĩa bóng là cảm thấy chân yếu, không vững, thường do mệt mỏi, sợ hãi hoặc bệnh tật.
- Après cette longue course, j'ai les jambes en flanelle. (Sau chặng chạy dài đó, tôi cảm thấy chân yếu lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Flanelle chỉ tồn tại ở dạng danh từ giống cái. Không có biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
- Flanellé, e (tính từ): Được làm bằng flanen hoặc có đặc tính giống flanen.
- Un tissu flanellé (Một loại vải có chất liệu như flanen).
Từ đồng nghĩa
- Lainage (nam tính): Hàng dạ, hàng len (có thể chỉ các loại vải len nói chung, nhưng không hoàn toàn giống flanen).
- Drap (nam tính): Vải dạ, vải len dày (thường dày và nặng hơn flanen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les jambes en flanelle": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ giống cái
- hàng flanen
- Pantalon de flanellequần flanen
- (nghĩa rộng) quần áo bằng flanen
- avoir les jambes en flanelleyếu chân