villanelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một thể thơ truyền thống của Pháp: "villanelle" là một thể thơ có cấu trúc cố định, thường gồm 19 dòng với một mô hình lặp lại nghiêm ngặt của các khổ thơ và vần điệu.
- Một bài thơ được sáng tác theo thể loại này: Từ này cũng dùng để chỉ chính bài thơ cụ thể được viết theo hình thức villanelle.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "Le Déserteur" est une célèbre villanelle de la poésie française. ("Le Déserteur" là một bài thơ villanelle nổi tiếng của thơ ca Pháp.)
- La structure d'une villanelle est très stricte. (Cấu trúc của một bài thơ villanelle rất nghiêm ngặt.)
- Nous étudions la villanelle en cours de littérature. (Chúng tôi đang nghiên cứu thể thơ villanelle trong giờ văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật để phân tích hình thức và cấu trúc thơ ca.
- La répétition dans une villanelle crée un effet poignant. (Sự lặp lại trong một bài thơ villanelle tạo nên hiệu quả cảm xúc sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Villanelliste (danh từ): Người sáng tác thơ theo thể villanelle. (Ít phổ biến)
- Thơ có khuôn hình cố định: Cụm từ tiếng Việt mô tả chung cho các thể thơ có cấu trúc nghiêm ngặt như villanelle, sonnet (sonnet), rondeau (rôngđô).
Từ đồng nghĩa
- Poème à forme fixe (danh từ giống đực): Bài thơ theo thể cố định. (Đây là nhóm từ rộng hơn, bao gồm villanelle).
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Từ này thường được giữ nguyên dạng "villanelle".
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành văn học. Nghĩa lịch sử ("dân ca", "điệu vũ") liên quan đến nguồn gốc của từ này (từ tiếng Ý "villanella") nhưng không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong ngữ cảnh đương đại, "villanelle" gần như luôn luôn đề cập đến thể thơ.
- Không nhầm lẫn với "villanelle" trong tiếng Anh, cũng có cùng nghĩa chuyên môn về thể thơ.
danh từ giống cái
- (sử học) dân ca
- (sử học) điệu vũ vilanen