flapper
/'flæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô gái mới lớn lên, cô gái trẻ (theo nghĩa lóng, lịch sử): Từ này chủ yếu dùng để chỉ một phụ nữ trẻ trong thập niên 1920, nổi tiếng với cách ăn mặc và cư xử phi truyền thống, thách thức các chuẩn mực xã hội đương thời.
- Vật có thể đập hoặc vỗ: Một vật thể có bộ phận lỏng lẻo có thể chuyển động qua lại hoặc lên xuống để tạo ra tiếng động hoặc tác dụng cơ học, như một công cụ đuổi chim.
- Bộ phận hình tấm, vạt: Một bộ phận phẳng, thường linh động, như cánh cửa, vạt áo, hoặc vây cá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lịch sử về người):
- The flapper was an icon of the Roaring Twenties. (Cô gái flapper là một biểu tượng của thời kỳ "Những năm hai mươi sôi động".)
- She dressed like a flapper, with a short dress and a headband. (Cô ấy ăn mặc như một flapper, với chiếc váy ngắn và băng đô.)
Danh từ (nghĩa chỉ vật):
- The flapper inside the toilet tank needs to be replaced. (Cái nắp đập bên trong bồn chứa nước bồn cầu cần được thay thế.)
- He used a flapper to scare the birds away from the fruit trees. (Anh ta dùng một cái vỗ để đuổi chim khỏi cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flapper era": Thời kỳ flapper, chỉ thập niên 1920 khi phong cách và lối sống này thịnh hành.
- Jazz music was hugely popular during the flapper era. (Nhạc jazz cực kỳ phổ biến trong thời kỳ flapper.)
Dùng trong văn hóa đại chúng: Từ "flapper" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc thảo luận lịch sử mô tả sự thay đổi xã hội những năm 1920.
Biến thể và từ gần giống
- Flap (động từ): Vỗ, đập; (danh từ): Sự vỗ cánh, tấm vải lủng lẳng, nắp đậy.
- The bird flaps its wings. (Con chim vỗ cánh.)
- He sealed the envelope's flap. (Anh ta dán nắp phong bì lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Young modernist (người trẻ theo chủ nghĩa hiện đại), Jazz Age girl (cô gái thời đại nhạc jazz) - đây là các cụm từ mô tả gần nghĩa trong bối cảnh lịch sử.
- Danh từ (chỉ vật): Dangler (vật lủng lẳng), paddle (cái mái chèo, cái vỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flapper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flapper")
danh từ
- vỉ ruồi
- cái đập lạch cạch (để đuổi chim)
- vịt trời con; gà gô non
- cánh (bà xếp); vạt (áo); vây to (cá); đuôi (cua, tôm...)
- (từ lóng) cô gái mới lớn lên
- (từ lóng) bàn tay
- người tác động đến trí nhớ; vật tác động đến trí nhớ