flipper

/flipper/
danh từ
  1. (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vậtnước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...)
  2. (từ lóng) bàn tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flipper"

flipper
A dolphin uses its flipper to steer through the clear ocean water.