flashgun
/'flæʃgʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn nháy, đèn flát: Một thiết bị chiếu sáng dùng trong nhiếp ảnh, phát ra một luồng ánh sáng rất mạnh và ngắn để chiếu sáng chủ thể khi chụp ảnh. Nó thường được gắn hoặc phối hợp với máy ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer attached a powerful flashgun to his camera. (Nhiếp ảnh gia gắn một đèn nháy mạnh vào máy ảnh của mình.)
- In low-light conditions, a flashgun is essential to avoid blurry photos. (Trong điều kiện ánh sáng yếu, một đèn flát là cần thiết để tránh những bức ảnh bị mờ.)
- Modern flashguns often have automatic exposure control. (Các đèn nháy hiện đại thường có chế độ điều khiển phơi sáng tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fire/set off a flashgun": kích hoạt/bắn đèn nháy.
- He set off the flashgun to illuminate the dark corner of the room. (Anh ấy kích hoạt đèn nháy để chiếu sáng góc tối của căn phòng.)
"Dedicated/External flashgun": đèn nháy chuyên dụng/rời (tách biệt với máy ảnh).
- For more creative lighting, professionals use an external flashgun. (Để có ánh sáng sáng tạo hơn, các chuyên gia sử dụng đèn nháy rời.)
Biến thể và từ gần giống
Flash (n): đèn flash, thường chỉ đèn nháy tích hợp sẵn trên máy ảnh hoặc dùng chung cho thiết bị nháy.
- The built-in flash on my camera isn't very powerful. (Đèn flash tích hợp trên máy ảnh của tôi không mạnh lắm.)
Strobe (light) (n): đèn strobe, một loại đèn có thể nháy liên tục với tốc độ cao, thường dùng trong studio hoặc sự kiện.
- The disco was lit by powerful strobe lights. (Vũ trường được chiếu sáng bằng những đèn strobe mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Camera flash: đèn flash máy ảnh.
- Speedlight: (thương hiệu) một tên gọi phổ biến cho đèn flashgun di động của một số hãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng với từ "flashgun")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flashgun")
danh từ
- (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh)