flash

/flæʃ/
Học thuật
Thân thiện
flash

A photographer uses a flash to take a picture in a dim room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng loé lên trong thời gian rất ngắn; tia sáng: Một luồng ánh sáng mạnh, đột ngột ngắn ngủi.
    • Khoảnh khắc, giây lát: Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.
    • Sự phô trương, khoe khoang: Hành động thể hiện một cách lộ liễu thường khoa trương.
    • (Công nghệ) Bộ phận đèn flash: Thiết bị tạo ra ánh sáng mạnh, đột ngột để chụp ảnh hoặc chiếu sáng.
  2. Động từ:

    • Loé sáng, chiếu sáng lóe lên: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh, nhanh đột ngột.
    • Chạy/Di chuyển rất nhanh: Di chuyển với tốc độ cao, thường tạo cảm giác vụt qua.
    • Hiện lên nhanh chóng, chợt lóe lên (ý nghĩ, hình ảnh): Xuất hiện đột ngột rõ ràng trong tâm trí hoặc tầm nhìn.
    • Phô ra, khoe ra một cách nhanh chóng: Cho ai đó thấy thứ đó một cách nhanh chóng, thường để khoe khoang.
  3. Tính từ:

    • Loè loẹt, hào nhoáng: Có vẻ ngoài sặc sỡ, bắt mắt nhưng thường thiếu tinh tế.
    • Giả mạo, không thật: (Tiếng lóng) Chỉ những thứ giả, không chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A flash of lightning lit up the night sky. (Một tia chớp loé sáng làm bừng sáng bầu trời đêm.)
    • The idea came to me in a flash. (Ý tưởng ập đến với tôi trong giây lát.)
    • He's all flash and no substance. (Anh ta chỉ toàn phô trương bề ngoài chứ không thực chất.)
  • Động từ:

    • The camera flashed, blinding me for a second. (Máy ảnh loé sáng, làm tôi lóa mắt trong giây lát.)
    • A car flashed past us on the highway. (Một chiếc xe vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
    • A memory of her childhood flashed through her mind. (Một ký ức về thời thơ ấu chợt lóe lên trong tâm trí .)
    • He flashed his new watch to his friends. (Anh ta khoe chiếc đồng hồ mới với bạn bè.)
  • Tính từ:

    • He drives a flash sports car to get attention. (Anh ta lái một chiếc xe thể thao hào nhoáng để thu hút sự chú ý.)
    • Be careful of buying flash goods from the street market. (Hãy cẩn thận khi mua hàng giả từ chợ đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flash in the pan": Thành công hoặc sự nổi tiếng chỉ trong thời gian rất ngắn; chuyện đầu voi đuôi chuột.

    • His first hit song was just a flash in the pan; he hasn't had another since. (Bài hát hit đầu tiên của anh ta chỉ thành công nhất thời; từ đó đến giờ anh ta chưa bài nào khác.)
  • "Flash of inspiration/genius": Khoảnh khắc bất ngờ được ý tưởng hay hoặc thông minh.

    • The solution came to the engineer in a flash of inspiration. (Giải pháp đã đến với vị kỹ sư trong một khoảnh khắc lóe sáng của cảm hứng.)
  • "Flash back" (danh từ): Cảnh hồi tưởng (trong phim, văn học).

    • The movie uses a flashback to show the character's childhood. (Bộ phim sử dụng cảnh hồi tưởng để thể hiện tuổi thơ của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Flasher (n): (thông tụng) Người hành vi phô bày khiếm nhã; bộ phận nháy đèn (như đèn báo trên xe).
  • Flashy (adj): Hào nhoáng, sặc sỡ (nhấn mạnh hơn "flash").
    • She avoids wearing flashy jewelry. ( ấy tránh đeo trang sức hào nhoáng.)
  • Flashback (n): Sự hồi tưởng; cảnh quay/kể về quá khứ.
  • Flashforward (n): Cảnh nhảy cóc về tương lai.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng): Glint, gleam, sparkle, glimmer.
  • Danh từ (khoảnh khắc): Instant, moment, second.
  • Động từ (loé sáng): Glint, gleam, sparkle.
  • Động từ (di chuyển nhanh): Dash, dart, zoom, streak.
  • Tính từ (hào nhoáng): Showy, gaudy, ostentatious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash by/past: Vụt qua rất nhanh.
    • The summer vacation just flashed by. (Kỳ nghỉ hè vừa trôi qua nhanh như chớp.)
  • Flash on: Chợt nhớ ra, chợt nghĩ tới.
    • I suddenly flashed on where I had seen him before. (Tôi chợt nhớ ra nơi tôi đã gặp anh ta trước đây.)
  • Flash out/up: Bùng lên (thường cảm xúc như giận dữ).
    • His temper flashed up when he heard the news. (Cơn giận của anh ta bùng lên khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Quick as a flash: Nhanh như chớp, cực kỳ nhanh.
    • He answered the question quick as a flash. (Anh ấy trả lời câu hỏi nhanh như chớp.)
  • In a flash: Ngay lập tức, trong nháy mắt.
    • I'll be back in a flash. (Tôi sẽ quay lại ngay.)
flash

A photographer uses a flash to take a picture in a dim room.

danh từ
  1. ánh sáng loé lên; tia
    • a flash of lightning
      ánh chớp, tia chớp
    • a flash of hope
      tia hy vọng
  2. (hoá học) sự bốc cháy
  3. giây lát
    • in a flash
      trong giây lát
    • a flash of merriment
      cuộc vui trong giây lát
  4. sự phô trương
    • out of flash
      cốt để phô trương
  5. (điện ảnh) cảnh hồi tưởng ((cũng) flash back)
  6. (quân sự) phù hiệu (chỉ đơn vị, sư đoàn...)
  7. dòng nước nâng (xả xuống phía dưới đập để nâng mực nước)
  8. tiếng lóng kẻ cắp
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tin ngắn; bức điện ngắn

Idioms

  • a flash in the pan
    chuyện đầu voi đuôi chuột
nội động từ
  1. loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng
    • lightning flashes across the sky
      chớp loé sáng trên trời
  2. chợt hiện ra, chợt nảy ra, vụt hiện lên, loé lên
    • an idea flashed upon him
      anh ta chợt nảy ra một ý kiến

Idioms

  • it flashed upon me that
    tôi chợt nảy ra ý kiến
ngoại động từ
  1. làm loé lên, làm rực lên
    • eyes flash fire
      mắt rực lửa
    • to flash a smile at someone
      toét miệng cười với ai
    • to flash one's sword
      vung gươm sáng loáng
  2. truyền đi cấp tốc, phát nhanh (tin)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khoe, phô, thò ra khoe

Idioms

  • to flash a roll of money
    thò ra khoe một tập tiền
  • to flash in the pan
    làm chuyện đầu voi đuôi chuột
  • to flash out (up)
    nổi giận đùng đùng
tính từ
  1. loè loẹt, sặc sỡ
  2. giả
    • flash money
      tiền giả
  3. lóng
  4. ăn cắp ăn nẩy