flat-foot

/'flætfut/
Học thuật
Thân thiện
flat-foot

A child with flat-foot walks on a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chân bẹt (tật): Một tình trạng y tế trong đó vòm bàn chân thấp hoặc không , khiến toàn bộ lòng bàn chân chạm đất khi đứng.
    • Cảnh sát (từ lóng): Một thuật ngữ lóng, thường mang tính khinh miệt, để chỉ một viên cảnh sát.
    • Người đi biển, thuỷ thủ (từ lóng): Một thuật ngữ lóng để chỉ một thủy thủ hoặc người làm việc trên biển.
    • Người vụng về, thằng thộn (từ lóng): Một cách gọi thô lỗ, miệt thị để chỉ một người vụng về, thiếu khéo léo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):
    • He was diagnosed with flat-foot, which sometimes causes pain. (Anh ấy được chẩn đoán mắc tật bàn chân bẹt, thỉnh thoảng gây đau đớn.)
  • Danh từ (nghĩa lóng: cảnh sát):
    • The gangster warned his friends about the flat-foot on the corner. (Tên côn đồ cảnh báo bạn bè về tên cảnh sátgóc phố.)
  • Danh từ (nghĩa lóng: thuỷ thủ):
    • The old flat-foot told stories about his voyages. (Ông thuỷ thủ già kể những câu chuyện về các chuyến hải trình của mình.)
  • Danh từ (nghĩa lóng: người vụng về):
    • Don't let that flat-foot handle the delicate equipment! (Đừng để thằng thộn đó động vào thiết bị tinh vi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be flat-footed" (tính từ): bàn chân bẹt; hoặc (nghĩa bóng) bị bất ngờ, không chuẩn bị trước.
    • The police were caught flat-footed by the sudden escape. (Cảnh sát bị bất ngờ hoàn toàn bởi cuộc trốn thoát bất thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-footed (adj): (Y học) Mắc tật bàn chân bẹt. (Thông tục) Vụng về, chậm chạp; hoặc bị bắt quả tang, bị bất ngờ.
  • Flatfeet (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "flat-foot", thường dùng cho nghĩa lóng chỉ cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn chân bẹt (nghĩa y học): Pes planus (thuật ngữ y khoa).
  • Cảnh sát (nghĩa lóng): Cop, copper, pig (đều tiếng lóng, mang sắc thái tiêu cực).
  • Thuỷ thủ (nghĩa lóng): Sailor, seaman, salt (từ lóng ).
  • Người vụng về (nghĩa lóng): Clumsy person, oaf, lummox.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flat-foot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flat-foot" một cách cố định)

flat-foot

A child with flat-foot walks on a sandy beach.

danh từ
  1. (y học) bàn chân bẹt (tật)
  2. (từ lóng) thằng thộn
  3. (từ lóng) cảnh sát
  4. (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ

Từ chứa "flat-foot"