flat-top

/'flættɔp/
Học thuật
Thân thiện
flat-top

The barber gives the boy a flat-top haircut.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng):
    • Tàu sân bay: Từ lóng dùng để chỉ một loại tàu chiến sàn đáp phẳng dành cho máy bay cất hạ cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several flat-tops to the region. (Hải quân đã triển khai một số tàu sân bay đến khu vực đó.)
    • In old war movies, sailors often referred to aircraft carriers as flat-tops. (Trong các bộ phim chiến tranh , các thủy thủ thường gọi tàu sân bay "flat-tops".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt trong Thế chiến thứ II từ các thủy thủ. Ngày nay, thuật ngữ chính thức "aircraft carrier" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Aircraft carrier (n): tàu sân bay (từ chính thức, tiêu chuẩn).
  • Carrier (n): tàu sân bay (cách gọi tắt thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft carrier: tàu sân bay.
  • Flight deck cruiser: (từ , hiếm dùng) tàu tuần dương sàn đáp.
Lưu ý về từ loại khác
  • Tính từ (flat-top):
    • bề mặt trên phẳng: Mô tả một vật thể phần đỉnh hoặc bề mặt trên bằng phẳng, không cong hoặc nhọn. (Lưu ý: Đây một nghĩa riêng biệt, thường được viết gạch nối hoặc thành một từ "flattop").
    • dụ: a flat-top mountain (một ngọn núi đỉnh bằng phẳng), a table with a flat-top surface (một cái bànmặt phẳng).
flat-top

The barber gives the boy a flat-top haircut.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàu sân bay

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flat-top"