flat-top

/'flættɔp/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàu sân bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flat-top"

flat-top
The barber gives the boy a flat-top haircut.