flat-topped

Học thuật
Thân thiện
flat-topped

The children placed their picnic basket on the flat-topped rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặt trên phẳng: Mô tả một vật thể bề mặt trên cùng bằng phẳng, không độ cong hoặc nhô lên đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mesa is a flat-topped hill. (Mesa một ngọn đồi đỉnh phẳng.)
    • She bought a modern, flat-topped coffee table. ( ấy đã mua một chiếc bàn cà phê hiện đại, có mặt trên phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flat-topped mountain": ngọn núi đỉnh bằng.

    • The region is known for its flat-topped mountains. (Khu vực này nổi tiếng với những ngọn núi đỉnh bằng.)
  • "flat-topped haircut": kiểu tóc cắt phẳng trên đỉnh đầu.

    • The barber gave him a flat-topped haircut. (Thợ cắt tóc đã cho anh ta một kiểu tóc cắt phẳng trên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-top (danh từ): có thể chỉ một kiểu tóc ngắn với phần trên cùng được cắt phẳng, hoặc một loại tàu sân bay boong phẳng.
    • He sports a classic flat-top. (Anh ấy để kiểu tóc flat-top cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Level-topped: đỉnh bằng phẳng.
  • Table-topped: đỉnh phẳng như mặt bàn.
flat-topped

The children placed their picnic basket on the flat-topped rock.

Adjective
  1. có mặt trên phẳng

Từ đồng nghĩa