flat-topped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt trên phẳng: Mô tả một vật thể có bề mặt trên cùng bằng phẳng, không có độ cong hoặc nhô lên đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mesa is a flat-topped hill. (Mesa là một ngọn đồi có đỉnh phẳng.)
- She bought a modern, flat-topped coffee table. (Cô ấy đã mua một chiếc bàn cà phê hiện đại, có mặt trên phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flat-topped mountain": ngọn núi đỉnh bằng.
- The region is known for its flat-topped mountains. (Khu vực này nổi tiếng với những ngọn núi đỉnh bằng.)
"flat-topped haircut": kiểu tóc cắt phẳng trên đỉnh đầu.
- The barber gave him a flat-topped haircut. (Thợ cắt tóc đã cho anh ta một kiểu tóc cắt phẳng trên đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-top (danh từ): có thể chỉ một kiểu tóc ngắn với phần trên cùng được cắt phẳng, hoặc một loại tàu sân bay có boong phẳng.
- He sports a classic flat-top. (Anh ấy để kiểu tóc flat-top cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Level-topped: có đỉnh bằng phẳng.
- Table-topped: có đỉnh phẳng như mặt bàn.
Adjective
- có mặt trên phẳng