flattened

Học thuật
Thân thiện
flattened

The child flattened the clay with a small rolling pin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được làm cho phẳng, dẹt, hoặc mỏng hơn: Mô tả trạng thái của một vật sau khi bị tác động để giảm độ dày, loại bỏ chỗ lồi lõm, hoặc trải rộng ra.
    • Đã được san bằng, làm cho bằng phẳng: Thường dùng để mô tả bề mặt đất hoặc một khu vực đã được làm phẳng.
dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ đã dùng con lăn để tạo ra một mảnh đất sét đã được dát phẳng.)
  • (Sau cơn bão, một số ngôi nhà đã bị san phẳng.)
  • (Anh ấy cẩn thận đặt chiếc hộp các-tông đã được làm dẹt vào thùng tái chế.)
  • (Lối đi đã bị làm cho phẳng ra bởi lượng người qua lại liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flattened" trong sinh học: Dùng để mô tả hình dạng cơ thể dẹt, thích nghi.
    • Stingrays have a flattened body shape, ideal for life on the ocean floor. (Cá đuối hình dạng cơ thể dẹt, lý tưởng cho cuộc sốngđáy đại dương.)
  • "Flattened" trong toán học đồ họa: Chỉ việc biến đổi một đối tượng 3 chiều thành 2 chiều.
    • The map projection shows a flattened representation of the spherical Earth. (Phép chiếu bản đồ cho thấy một biểu diễn được làm phẳng của Trái Đất hình cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatten (động từ): Làm cho phẳng, san bằng.
    • Flatten the dough before baking. (Hãy cán dẹt bột trước khi nướng.)
  • Flattening (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm phẳng.
    • The flattening of the curve is crucial. (Việc làm phẳng đường cong rất quan trọng.)
  • Flat (tính từ): Phẳng, bằng phẳng (trạng thái, không nhấn mạnh quá trình).
    • a flat surface (một bề mặt phẳng)
Từ đồng nghĩa
  • Leveled: Đã được san bằng, làm cho bằng.
  • Compressed: Đã được nén chặt, ép dẹt.
  • Rolled out: Đã được cán ra, trải ra (như bột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "flattened". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "flatten").

Thành ngữ liên quan
  • To be flattened: (Nghĩa bóng) Bị đánh bại hoàn toàn, bị choáng váng.
    • The home team was flattened in the final match. (Đội chủ nhà đã bị đè bẹp trong trận chung kết.)
    • I was flattened by the sad news. (Tôi choáng váng trước tin buồn.)
flattened

The child flattened the clay with a small rolling pin.

Adjective
  1. đã được dát mỏng, dát phẳng, san phẳng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flattened"