flatulency

/'flætjuləns/ Cách viết khác : (flatulency) /'flætjulənsi/
danh từ
  1. (y học) sự đầy hơi
  2. tính tự cao tự đại
  3. tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

flatulency
A patient describes symptoms of flatulency to a doctor.