gas

/gæs/
Học thuật
Thân thiện
gas

A blue flame burns steadily on a gas stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất khí: Một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với rắn lỏng), không hình dạng thể tích cố định, có thể lan tỏa để lấp đầy bất kỳ không gian nào.
    • Khí đốt, nhiên liệu khí: Một loại nhiên liệudạng khí, như khí tự nhiên (natural gas) dùng để sưởi ấm, nấu ăn.
    • Xăng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Chỉ nhiên liệu lỏng cho động cơ (gasoline/petrol).
    • Khí độc, hơi ngạt: Chất khí độc hại, đặc biệt khi được sử dụng như khí hóa học.
    • Khí gây cười: (Tên thông thường: laughing gas) Khí nitơ oxit (N₂O), dùng trong y tế như một chất gây , giảm đau.
    • Chuyện tầm phào, khoác lác: (Thông tục) Những lời nói dông dài, rỗng tuếch hoặc khoe khoang.
  2. Động từ:

    • Tấn công bằng khí độc: Dùng khí độc để tấn công hoặc giết hại.
    • Nói dông dài/khoác lác: (Thông tục) Nói chuyện một cách dài dòng, phóng đại hoặc vô nghĩa.
    • Đổ xăng: (Thông tục, từ "to gas up") Đổ nhiên liệu vào bình xăng của xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Oxygen is a gas that is essential for life. (Oxy một chất khí cần thiết cho sự sống.)
    • We cook our food on a gas stove. (Chúng tôi nấu thức ăn bằng bếp ga.)
    • I need to stop and get some gas for the car. (Tôi cần dừng lại để đổ xăng cho xe.)
    • Soldiers wore masks to protect themselves from poison gas. (Những người lính đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi khí độc.)
    • The dentist gave me some gas before pulling the tooth. (Nha sĩ cho tôi hít khí gây trước khi nhổ răng.)
    • His speech was just a lot of hot gas. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn chuyện khoác lác.)
  • Động từ:

    • The dictator was accused of gassing his own people. (Nhà độc tài bị cáo buộc dùng khí độc tấn công chính người dân của mình.)
    • He was just gassing on about his new car for an hour. (Anh ta cứ nói dông dài về chiếc xe mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Step on the gas": (Thành ngữ) Đạp mạnh chân ga, tăng tốc; hoặc hành động nhanh hơn, tăng cường nỗ lực.

    • We're running late, so step on the gas! (Chúng ta sắp trễ rồi, nên hãy lái nhanh lên!)
    • If we want to finish on time, we'll need to step on the gas. (Nếu muốn hoàn thành đúng hạn, chúng ta cần phải nỗ lực hơn.)
  • "Run out of gas": (Thành ngữ) Hết xăng; hoặc kiệt sức, mất động lực.

    • The car ran out of gas on the highway. (Chiếc xe hết xăng trên đường cao tốc.)
    • After working for 10 hours straight, I've completely run out of gas. (Sau khi làm việc liên tục 10 tiếng, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaseous (adj): Ở dạng khí, tính chất khí.

    • Water becomes gaseous at 100°C. (Nước trở thành dạng khí ở 100°C.)
  • Gasoline/Petrol (n): Xăng (từ chính xác hơn cho nhiên liệu lỏng, trong khi "gas" từ thông tục).

  • Gas station (n): Trạm xăng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất khí): Vapor (hơi), fume (khói, hơi).
  • Danh từ (xăng): Fuel (nhiên liệu), petrol (xăng - Anh).
  • Động từ (khoác lác): Boast (khoe khoang), blather (nói nhảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gas up: Đổ đầy bình xăng.

    • We need to gas up before we hit the road. (Chúng ta cần đổ đầy xăng trước khi lên đường.)
  • Gas out: (Thông tục) Làm cho ai đó mệt mỏi, chán ngấy; hoặc tự mình trở nên kiệt sức.

    • That long meeting really gassed me out. (Buổi họp dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • A gas guzzler: Một chiếc xe tiêu thụ rất nhiều xăng.

    • That old truck is a real gas guzzler. (Chiếc xe tải đó đúng một cỗ máy ngốn xăng.)
  • It's a gas!: (Thông tục, ) Thật vui/vui nhộn!

    • This party is a gas! (Bữa tiệc này vui quá!)
gas

A blue flame burns steadily on a gas stove.

danh từ
  1. khí
  2. khí thắp, hơi đốt
  3. khí (dùng khi chữa răng) ((cũng) laughing gas)
  4. (quân sự) hơi độc, hơi ngạt
  5. khí nổ (mỏ, than)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dầu xăng
  7. (thông tục) chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào; chuyện huyên hoang khoác lác

Idioms

  • to step on the gas
    (xem) step
ngoại động từ
  1. cung cấp khí thấp, cung cấp hơi đốt (cho một căn buồng)
  2. (chỉ, sợi...) qua đèn khí (cho hết lông )
  3. thắp sáng bằng đén khí
  4. thả hơi độc, thả hơi ngạt, làm ngạt bằng hơi độc
  5. (thông tục) lừa bịp (ai) bằng những lời huênh hoang khoác lác
nội động từ
  1. hơi
  2. nói dông dài; nói chuyện tầm phào; huyên hoang khoác lác