flatulence

/'flætjuləns/ Cách viết khác : (flatulency) /'flætjulənsi/
Học thuật
Thân thiện
flatulence

A patient describes symptoms of flatulence to a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đầy hơi (trong ruột): Tình trạng quá nhiều khí trong đường tiêu hóa, thường dẫn đến cảm giác khó chịu có thể gây ra tiếng động hoặc mùi.
    • Tính huênh hoang rỗng tuếch, tính khoa trương: Cách nói hoặc viết có vẻ quan trọng, hoa mỹ nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung thực chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • Eating beans can sometimes cause flatulence. (Ăn đậu đôi khi có thể gây đầy hơi.)
    • The medicine helps to relieve symptoms of flatulence and bloating. (Thuốc này giúp giảm các triệu chứng đầy hơi chướng bụng.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The politician's speech was full of flatulence, lacking any concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy sự huênh hoang rỗng tuếch, thiếu bất kỳ kế hoạch cụ thể nào.)
    • He criticized the article for its intellectual flatulence. (Anh ấy chỉ trích bài báo sự khoa trương trí thức rỗng tuếch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual flatulence": Sự huênh hoang, khoa trương trong tư tưởng hoặc ngôn ngữ nhưng thực chất không giá trị.
    • The debate was dismissed as mere intellectual flatulence. (Cuộc tranh luận bị bác bỏ như chỉ sự huênh hoang trí thức rỗng tuếch thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatulent (tính từ): (1) Liên quan đến hoặc gây ra đầy hơi. (2) tính chất huênh hoang, khoa trương.

    • flatulent foods (thức ăn gây đầy hơi)
    • a flatulent speech (một bài phát biểu khoa trương rỗng tuếch)
  • Flatulency (danh từ): Cách viết khác của "flatulence", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Bloating (sự chướng bụng), gas (hơi/khí trong bụng).
  • Nghĩa ẩn dụ: Bombast (lời lẽ khoa trương), pomposity (sự màu mè, quan trọng hóa), grandiloquence (lời nói hoa mỹ).
Cụm từ liên quan
  • To suffer from flatulence: Bị đầy hơi.

    • Some people suffer from flatulence after consuming dairy products. (Một số người bị đầy hơi sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa.)
  • To relieve flatulence: Làm giảm đầy hơi.

    • This tea is known to help relieve flatulence. (Loại trà này được biết giúp giảm đầy hơi.)
flatulence

A patient describes symptoms of flatulence to a doctor.

danh từ
  1. (y học) sự đầy hơi
  2. tính tự cao tự đại
  3. tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flatulence"