flatus-relieving

Học thuật
Thân thiện
flatus-relieving

A mother gives her baby a flatus-relieving medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xả hơi, đánh rắm trong đường tiêu hóa: Mô tả tác dụng của một chất (thường thuốc) giúp loại bỏ khí dư thừa tích tụ trong đường tiêu hóa, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi hoặc chướng bụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor recommended a flatus-relieving medication for the baby's colic. (Bác sĩ đề nghị một loại thuốc tác dụng xả hơi cho chứng đau quặn bụng của em bé.)
    • This tea contains herbs known for their flatus-relieving properties. (Loại trà này chứa các loại thảo mộc được biết đến với đặc tính giúp đánh rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc mô tả các phương pháp điều trị tự nhiên. thường bổ nghĩa cho các danh từ như "medicine" (thuốc), "drug" (thuốc), "agent" (tác nhân), "properties" (đặc tính), hoặc "effect" (tác dụng).
Biến thể từ gần giống
  • Flatulence (n): Sự tích tụ khí trong đường tiêu hóa dẫn đến việc hơi; chứng đầy hơi.
  • Carminative (adj/n): (Tính từ/Danh từ) Một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, chỉ chất tác dụng làm giảm sự hình thành khí trong đường ruột hoặc giúp tống khí ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Antiflatulent: Chống đầy hơi.
  • Gas-relieving: Làm giảm khí (cách diễn đạt thông thường hơn).
flatus-relieving

A mother gives her baby a flatus-relieving medicine.

Adjective
  1. xả hơi, đánh rắm trong đường tiêu hóa (bị đau quặn bụng, hay đầy hơi)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự