flatware

/'flætweə/
Học thuật
Thân thiện
flatware

A family sets the table with polished flatware before dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dẹt, đồ bằng kim loại dùng trong bữa ăn: Chỉ chung các dụng cụ ăn uống như thìa (muỗng), dĩa (nĩa), dao, thường được làm bằng kim loại (thép không gỉ, bạc) hình dạng tương đối phẳng.
    • Đồ dùng trên bàn ăn: Một thuật ngữ để chỉ các vật dụng bằng kim loại dùng để ăn, đặt trên bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please set the table with the silver flatware. (Hãy dọn bàn với bộ đồ dẹt bằng bạc.)
    • The restaurant provides high-quality stainless steel flatware. (Nhà hàng cung cấp đồ dẹt bằng thép không gỉ chất lượng cao.)
    • After the meal, she collected all the dirty flatware to wash. (Sau bữa ăn, ấy thu tất cả đồ dẹt bẩn để rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sterling silver flatware": Bộ đồ dẹt (dao, dĩa, thìa) bằng bạc nguyên chất, thường giá trị cao được coi đồ gia bảo.
    • They received a set of sterling silver flatware as a wedding gift. (Họ nhận được một bộ đồ dẹt bằng bạc nguyên chất như một món quà cưới.)
  • "Everyday flatware": Bộ đồ dẹt dùng hàng ngày, thường làm bằng thép không gỉ, bền dễ chăm sóc.
    • We use our everyday flatware for most meals. (Chúng tôi dùng bộ đồ dẹt hàng ngày cho hầu hết các bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Silverware (n): Đồ bằng bạc; (trong tiếng Anh-Mỹ) thường dùng thay thế cho "flatware" để chỉ chung dao, dĩa, thìa.
    • She polished the silverware before the guests arrived. ( ấy đánh bóng đồ bạc trước khi khách đến.)
  • Cutlery (n): (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Dao, dĩa, thìa; đồ dùng để cắt ăn.
    • The cutlery drawer is next to the sink. (Ngăn kéo đựng dao dĩa thìa nằm cạnh bồn rửa.)
  • Tableware (n): Đồ dùng trên bàn ăn nói chung, bao gồm cả flatware, đĩa, tách, bát, khăn trải bàn.
    • The store sells a wide variety of tableware. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng trên bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eating utensils: Dụng cụ ăn uống.
  • Silverware (trong ngữ cảnh Mỹ): Đồ dùng bằng kim loại để ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "flatware")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flatware")

flatware

A family sets the table with polished flatware before dinner.

danh từ
  1. đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng...)

Từ đồng nghĩa