silver

/'silvə/
Học thuật
Thân thiện
silver

The jeweler carefully polishes a silver bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bạc (kim loại): Một nguyên tố kim loại quý, màu trắng ánh, dẫn điện nhiệt tốt, ký hiệu hóa học Ag.
    • Đồ dùng bằng bạc: Các vật dụng như thìa, dĩa, bát đĩa hoặc đồ trang sức được làm từ bạc.
    • Tiền xu bằng bạc; của cải: Tiền tệ hoặc của cải nói chung.
    • Màu bạc: Màu sắc trắng ánh kim, giống như màu của kim loại bạc.
  2. Tính từ:

    • Bằng bạc: Được làm từ chất liệu bạc.
    • màu bạc, óng ánh như bạc: màu sắc hoặc ánh sáng tương tự như bạc.
    • Thứ nhì, hạng nhì (trong một cuộc thi): Chỉ vị trí thứ hai, thường liên quan đến huy chương bạc.
    • Trong trẻo, du dương (về giọng nói, âm thanh): Mô tả âm thanh êm dịu, dễ chịu.
  3. Động từ:

    • Mạ bạc, tráng bạc: Phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt một vật.
    • Trở nên bạc màu, hoá bạc (về tóc): Trở nên màu trắng hoặc xám, thường nói về tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Silver is less expensive than gold. (Bạc rẻ hơn vàng.)
    • She polished the family silver. ( ấy đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc của gia đình.)
    • The old coins were made of solid silver. (Những đồng xu cổ được làm bằng bạc nguyên chất.)
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful silver necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc rất đẹp.)
    • The car had a shiny silver paint. (Chiếc xe lớp sơn màu bạc bóng loáng.)
    • He won the silver medal in the race. (Anh ấy giành huy chương bạc trong cuộc đua.)
    • The singer has a silver voice. (Nữ ca sĩ một giọng hát trong trẻo.)
  • Động từ:

    • They decided to silver the mirror's back. (Họ quyết định tráng bạc mặt sau của tấm gương.)
    • His hair had silvered at the temples. (Tóc của anh ấy đã điểm bạchai thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.

    • He never had to work hard; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta chẳng bao giờ phải làm việc vất vả; anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
  • "Every cloud has a silver lining": Trong cái rủi vẫn cái may; sau cơn mưa trời lại sáng.

    • Losing that job was hard, but every cloud has a silver lining—I found a better one. (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng trong cái rủi cái may — tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Silvery (tính từ): Có vẻ ngoài hoặc âm thanh giống bạc (óng ánh, trong trẻo).

    • The lake had a silvery glow under the moon. (Mặt hồ phát ra ánh sáng óng ánh như bạc dưới trăng.)
  • Silverware (danh từ): Đồ dùng bằng bạc hoặc đồ dùng ăn uống nói chung (dao, thìa, dĩa).

    • Please set the table with the good silverware. (Hãy dọn bàn bằng bộ đồ dùng ăn uống tốt nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kim loại): Argentum (tên Latinh), Ag (ký hiệu).
  • Tính từ (màu sắc): Grayish-white, metallic gray.
  • Tính từ (thứ hạng): Second-place, runner-up.
Thành ngữ liên quan
  • "Silver-tongued": tài hùng biện, ăn nói khéo léo thuyết phục.

    • The silver-tongued lawyer convinced the jury. (Vị luật sư tài hùng biện đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
  • "Speech is silver, silence is golden": Lời nói là bạc, im lặng vàng; đôi khi im lặng còn quý giá hơn.

    • Remember, speech is silver, silence is golden, especially in delicate situations. (Hãy nhớ, lời nói là bạc, im lặng vàng, đặc biệt trong những tình huống tế nhị.)
silver

The jeweler carefully polishes a silver bracelet.

danh từ
  1. bạc
  2. đồng tiền
  3. đồ dùng bằng bạc
  4. muối bạc (dùng trong nghề ảnh)
  5. màu bạc
tính từ
  1. bằng bạc
    • a silver spoon
      cái thìa bằng bạc
  2. loại nhì, loại tốt thứ nhì
    • speech is silver but silence is golden
      im lặng tốt hơn nói
  3. trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng)
    • silver hair
      tóc bạc
    • to have a silver tone
      giọng trong
  4. hùng hồn, hùng biện
    • to have a silver tongue
      tài hùng biện

Idioms

  • every cloud has a silver lining
    trong sự rủi vẫn có điều may
  • the silver streak
    (xem) streak
ngoại động từ
  1. mạ bạc; bịt bạc
  2. tráng thuỷ (vào gương)
  3. làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác
nội động từ
  1. óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng)
  2. bạc đi (tóc)