flavoring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tạo hương vị, gia vị: "flavoring" là một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống nhằm mang lại hương vị đặc trưng hoặc làm tăng hương vị vốn có. Đây có thể là chất tự nhiên (như chiết xuất từ thảo mộc, trái cây) hoặc chất tổng hợp.
- Quá trình tạo hương vị: "flavoring" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình thêm hương vị vào thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Kem này có chứa chất tạo hương vani tự nhiên.)
- (Cô ấy đã thêm vài giọt chất tạo hương chanh vào bột bánh.)
- (Chất tạo hương nhân tạo thường được dùng trong kẹo để bắt chước hương vị trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be used as a flavoring": được dùng làm chất tạo hương.
- Cinnamon is commonly used as a flavoring in baked goods. (Quế thường được dùng làm chất tạo hương trong các món nướng.)
- "flavoring agent": tác nhân tạo hương (thuật ngữ chuyên ngành thực phẩm).
- The manufacturer listed the flavoring agents on the ingredient label. (Nhà sản xuất đã liệt kê các tác nhân tạo hương trên nhãn thành phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Flavor (n): hương vị, mùi vị tổng thể của thực phẩm.
- This soup has a rich, savory flavor. (Món súp này có hương vị đậm đà, mặn mà.)
- Flavorful (adj): đậm đà hương vị, thơm ngon.
- The dish is very flavorful due to the spices. (Món ăn rất đậm đà hương vị nhờ các loại gia vị.)
- Flavorless (adj): không có hương vị, nhạt nhẽo.
- The boiled chicken was flavorless without any seasoning. (Thịt gà luộc không có hương vị nếu không có gia vị.)
Từ đồng nghĩa
- Seasoning: gia vị (thường chỉ muối, tiêu, thảo mộc dùng để nêm nếm).
- Extract: chiết xuất (dạng đậm đặc của hương vị tự nhiên, như vani extract).
- Additive: chất phụ gia (có thể bao gồm chất tạo hương, màu, hoặc bảo quản).
Các cụm từ liên quan
- Natural flavoring: chất tạo hương tự nhiên (chiết xuất từ nguồn thực vật hoặc động vật).
- Many health-conscious consumers prefer natural flavoring over artificial ones. (Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe thích chất tạo hương tự nhiên hơn nhân tạo.)
- Artificial flavoring: chất tạo hương nhân tạo (được tổng hợp hóa học).
- Artificial flavoring is cheaper but may have a different taste profile. (Chất tạo hương nhân tạo rẻ hơn nhưng có thể có hương vị khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
- A spoonful of sugar helps the medicine go down: (thành ngữ, không trực tiếp liên quan đến "flavoring" nhưng mang ý nghĩa về việc thêm hương vị để làm dễ chịu hơn) Một chút đường giúp thuốc dễ uống hơn.
- In cooking, a pinch of salt can act as a flavoring to balance sweetness. (Trong nấu ăn, một nhúm muối có thể đóng vai trò chất tạo hương để cân bằng vị ngọt.)