flawless
/'flɔ:lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn hảo, không có khuyết điểm: Miêu tả một thứ gì đó hoàn toàn không có lỗi, sai sót, hoặc nhược điểm.
- Nguyên vẹn, không có vết: Thường dùng để miêu tả vật thể có bề mặt hoàn toàn trơn tru, không bị trầy xước, rạn nứt, hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a flawless performance on the piano. (Cô ấy đã có một màn trình diễn piano hoàn hảo.)
- The diamond is absolutely flawless. (Viên kim cương hoàn toàn không có tì vết.)
- His logic in the debate was flawless. (Lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận là không thể chê vào đâu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flawless victory": chiến thắng hoàn hảo, áp đảo (thường trong thể thao hoặc thi đấu).
- The team achieved a flawless victory with a score of 5-0. (Đội bóng giành chiến thắng hoàn hảo với tỷ số 5-0.)
"flawless skin": làn da hoàn hảo, không tì vết.
- Many people desire flawless skin. (Nhiều người mong muốn có làn da hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Flawlessly (phó từ): một cách hoàn hảo.
- The machine operates flawlessly. (Cỗ máy vận hành một cách hoàn hảo.)
Flawlessness (danh từ): sự hoàn hảo, tình trạng không có khuyết điểm.
- The flawlessness of her technique amazed the judges. (Sự hoàn hảo trong kỹ thuật của cô ấy đã làm các giám khảo kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Perfect: hoàn hảo.
- Impeccable: không thể chê được.
- Faultless: không có lỗi.
Từ trái nghĩa
- Flawed: có khuyết điểm, có lỗi.
- Defective: có khiếm khuyết, hư hỏng.
- Imperfect: không hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flawless".)
tính từ
- không có vết, không rạn nứt
- không có chỗ hỏng
- hoàn thiện, hoàn mỹ