fleetness

/fleetness/
Học thuật
Thân thiện
fleetness

The cheetah's fleetness allows it to catch its prey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhanh chóng, tính mau lẹ: Chất lượng của việc di chuyển hoặc hành động một cách rất nhanh, đặc biệt về tốc độ sự linh hoạt. Đây một danh từ trừu tượng chỉ đặc tính nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cheetah is known for its incredible fleetness. (Loài báo gêpa được biết đến với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
    • The fleetness of his response saved the company from a major crisis. (Sự nhanh chóng trong phản ứng của anh ấy đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.)
    • She admired the fleetness of the messenger who delivered the urgent news. ( ấy ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của người đưa tin đã chuyển tin khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fleetness": một cách nhanh chóng, với tốc độ nhanh.
    • The deer disappeared into the forest with astonishing fleetness. (Con hươu biến mất vào rừng với tốc độ nhanh đến kinh ngạc.)
  • "fleetness of mind": sự nhanh trí, tốc độ suy nghĩ nhanh (dùng theo nghĩa bóng).
    • To solve these puzzles, you need more than knowledge; you need fleetness of mind. (Để giải những câu đố này, bạn cần nhiều hơn kiến thức; bạn cần sự nhanh trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleet (tính từ): nhanh nhẹn, mau lẹ.
    • A fleet runner (Một vận động viên chạy nhanh nhẹn).
  • Swiftness (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ nhanh (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Rapidity (danh từ): tính nhanh, tốc độ nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Swiftness: sự nhanh chóng.
  • Speed: tốc độ.
  • Quickness: sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
  • Alacrity: sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng hành động ngay (nhấn mạnh thái độ sẵn sàng).
Từ trái nghĩa
  • Slowness: sự chậm chạp.
  • Delay: sự chậm trễ.
  • Languor: sự uể oải, chậm chạp.
fleetness

The cheetah's fleetness allows it to catch its prey.

danh từ
  1. tính nhanh chóng, tính mau chóng

Từ gần giống