flatness
/'flætnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bằng phẳng, sự phẳng lì: Trạng thái bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề hay dốc.
- Tính chất đều đều, thiếu sự thay đổi: Sự thiếu vắng sự biến đổi, cao thấp hoặc hứng thú, dẫn đến cảm giác đơn điệu.
- Tính chất thẳng thừng, dứt khoát: Cách nói hoặc biểu đạt trực tiếp, không quanh co, đôi khi có thể thiếu sự tinh tế.
- Sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị: Đặc điểm của thức ăn, đồ uống thiếu vị đậm đà, sắc nét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flatness of the prairie landscape was breathtaking. (Sự bằng phẳng của cảnh quan đồng cỏ thật ngoạn mục.)
- The flatness of his voice made the story seem boring. (Giọng nói đều đều của anh ta khiến câu chuyện có vẻ nhàm chán.)
- I appreciate the flatness of his refusal; there was no false hope. (Tôi đánh giá cao tính thẳng thừng trong lời từ chối của anh ấy; không có hy vọng hão nào cả.)
- The flatness of the soda was disappointing. (Độ xì hơi/ sự nhạt nhẽo của lon nước ngọt thật đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional flatness": Sự bằng phẳng cảm xúc, trạng thái thiếu biểu lộ hoặc trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ.
- After the trauma, she experienced a period of emotional flatness. (Sau chấn thương, cô ấy trải qua một giai đoạn bằng phẳng cảm xúc.)
Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh, "flatness" có thể chỉ chất lượng hình ảnh thiếu chiều sâu hoặc độ tương phản.
- The painter intentionally used color to create a sense of flatness in the composition. (Họa sĩ cố ý dùng màu sắc để tạo ra cảm giác phẳng trong bố cục.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat (adj): bằng phẳng, đều đều, thẳng thừng, xịt (nước ngọt).
- Flatten (động từ): làm cho phẳng ra, san bằng.
Từ đồng nghĩa
- Levelness: Sự bằng phẳng.
- Monotony: Sự đơn điệu, buồn tẻ.
- Dullness: Sự tẻ nhạt, thiếu sắc nét (về hương vị hoặc cảm xúc).
- Directness: Tính trực tiếp, thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp hình thành từ danh từ 'flatness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'flatness')
danh từ
- sự bằng, sự phẳng, sự bẹt
- tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát