flatness

/'flætnis/
danh từ
  1. sự bằng, sự phẳng, sự bẹt
  2. tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

flatness
The artist used a ruler to check the flatness of the drawing paper.